Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

57. まさか : Không thể nào / Lẽ nào / Làm gì có chuyện.

Grammar card for 57. まさか

✏️Cấu trúc

まさか + Câu

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự ngạc nhiên, không tin, không ngờ. Thường dùng với câu phủ định.

📚Ví dụ

1

まさか彼が嘘をつくとは思わなかった。

Masaka kare ga uso wo tsuku to wa omowanakatta.

Không ngờ anh ấy lại nói dối.

2

まさかこんなことになるとは。

Masaka konna koto ni naru to wa.

Không ngờ lại thành ra thế này.

3

まさか君が来るとは思わなかった。

Masaka kimi ga kuru to wa omowanakatta.

Không ngờ bạn lại đến.

4

まさか失敗するとは。

Masaka shippai suru to wa.

Không ngờ lại thất bại.

5

まさか彼女が結婚するとは。

Masaka kanojo ga kekkon suru to wa.

Không ngờ cô ấy lại kết hôn.

6

まさかそんなことはないだろう。

Masaka sonna koto wa nai darou.

Chắc không có chuyện đó đâu.

7

まさか本当だとは思わなかった。

Masaka hontou da to wa omowanakatta.

Không ngờ lại thật.

8

まさか君がやったの?

Masaka kimi ga yatta no?

Không lẽ bạn làm?

9

まさか忘れたわけではないでしょう。

Masaka wasureta wake dewa nai deshou.

Chắc không phải quên đâu nhỉ.

10

まさか死ぬとは思わなかった。

Masaka shinu to wa omowanakatta.

Không ngờ lại chết.

📖Ngữ pháp liên quan