Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

56. まるで~よう : Cứ như là / Giống như là.

Grammar card for 56. まるで~よう

✏️Cấu trúc

まるで + N/Câu + のよう(だ/に)

💡Cách sử dụng

Dùng để so sánh, ví von. "Cứ như là...", "Giống như...".

📚Ví dụ

1

まるで夢のようだ。

Marude yume no you da.

Cứ như giấc mơ.

2

まるで子供のように泣いた。

Marude kodomo no you ni naita.

Khóc như trẻ con.

3

まるで本物のようだ。

Marude honmono no you da.

Giống như thật.

4

まるで映画のようなシーンだ。

Marude eiga no you na shiin da.

Cảnh như trong phim.

5

まるで天国のようだ。

Marude tengoku no you da.

Như thiên đường.

6

まるで別人のようだ。

Marude betsujin no you da.

Như người khác.

7

まるで魔法のようだ。

Marude mahou no you da.

Như phép thuật.

8

まるで死んだように眠っている。

Marude shinda you ni nemutte iru.

Ngủ như chết.

9

まるで知っているように話す。

Marude shitte iru you ni hanasu.

Nói như thể biết.

10

まるで春のような暖かさだ。

Marude haru no you na atatakasa da.

Ấm như mùa xuân.

📖Ngữ pháp liên quan