Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

55. まま : Cứ để nguyên / Giữ nguyên.

Grammar card for 55. まま

✏️Cấu trúc

Vた/Aい/Naな + まま

💡Cách sử dụng

Diễn tả trạng thái được giữ nguyên, không thay đổi. "Cứ để nguyên như vậy".

📚Ví dụ

1

窓を開けたまま寝た。

Mado wo aketa mama neta.

Ngủ mà để nguyên cửa sổ mở.

2

靴を履いたまま入った。

Kutsu wo haita mama haitta.

Vào mà vẫn đi giày.

3

立ったまま食べる。

Tatta mama taberu.

Ăn mà vẫn đứng.

4

テレビをつけたまま出かけた。

Terebi wo tsuketa mama dekaketa.

Ra ngoài mà để nguyên tivi mở.

5

座ったまま話す。

Suwatta mama hanasu.

Nói chuyện mà vẫn ngồi.

6

目を閉じたまま聞いていた。

Me wo tojita mama kiite ita.

Nghe mà vẫn nhắm mắt.

7

そのまま待っててください。

Sono mama mattete kudasai.

Hãy đợi nguyên như vậy.

8

汚いまま置いてある。

Kitanai mama oite aru.

Để nguyên bẩn thế.

9

濡れたまま着た。

Nureta mama kita.

Mặc mà vẫn ướt.

10

寝たまま返事をした。

Neta mama henji wo shita.

Trả lời mà vẫn nằm.

📖Ngữ pháp liên quan