Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

59. まったく~ない : Hoàn toàn không.

Grammar card for 59. まったく~ない

✏️Cấu trúc

まったく + V/A (phủ định)

💡Cách sử dụng

Nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn. "Hoàn toàn không...", "Chẳng... chút nào".

📚Ví dụ

1

まったく分からない。

Mattaku wakaranai.

Hoàn toàn không hiểu.

2

まったく興味がない。

Mattaku kyoumi ga nai.

Hoàn toàn không quan tâm.

3

まったく知らない。

Mattaku shiranai.

Hoàn toàn không biết.

4

まったく問題ない。

Mattaku mondai nai.

Hoàn toàn không vấn đề gì.

5

まったく信じられない。

Mattaku shinjirarenai.

Hoàn toàn không tin được.

6

まったく変わっていない。

Mattaku kawatte inai.

Hoàn toàn không thay đổi.

7

まったく心配ない。

Mattaku shinpai nai.

Hoàn toàn không lo lắng.

8

まったく覚えていない。

Mattaku oboete inai.

Hoàn toàn không nhớ.

9

まったく面白くない。

Mattaku omoshirokunai.

Hoàn toàn không thú vị.

10

まったく違う。

Mattaku chigau.

Hoàn toàn khác.

📖Ngữ pháp liên quan