Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

60. めったにない : Hiếm khi.

Grammar card for 60. めったにない

✏️Cấu trúc

めったに + V (phủ định)

💡Cách sử dụng

Diễn tả tần suất rất thấp, hiếm khi làm gì. Luôn dùng với động từ phủ định.

📚Ví dụ

1

めったに風邪をひかない。

Mettani kaze wo hikanai.

Hiếm khi bị cảm.

2

めったに外食しない。

Mettani gaishoku shinai.

Hiếm khi ăn ngoài.

3

めったに会えない。

Mettani aenai.

Hiếm khi gặp được.

4

めったに雪が降らない。

Mettani yuki ga furanai.

Hiếm khi có tuyết rơi.

5

めったに怒らない。

Mettani okoranai.

Hiếm khi giận.

6

めったに泣かない。

Mettani nakanai.

Hiếm khi khóc.

7

めったに見られない光景だ。

Mettani mirarenai koukei da.

Cảnh tượng hiếm thấy.

8

めったに来ない。

Mettani konai.

Hiếm khi đến.

9

めったに使わない。

Mettani tsukawanai.

Hiếm khi dùng.

10

めったにない機会だ。

Mettani nai kikai da.

Cơ hội hiếm có.

📖Ngữ pháp liên quan