✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
61. み : Điểm / Sự (danh từ).

✏️Cấu trúc
Aい (bỏ い) + み / Naな (bỏ な) + み💡Cách sử dụng
Biến tính từ thành danh từ để chỉ tính chất, đặc điểm. Ví dụ: 深い → 深み (sâu sắc).
📚Ví dụ
1
この話には深みがある。
Kono hanashi ni wa fukami ga aru.
Câu chuyện này có chiều sâu.
2
甘みが足りない。
Amami ga tarinai.
Thiếu vị ngọt.
3
彼の言葉には重みがある。
Kare no kotoba ni wa omomi ga aru.
Lời nói của anh ấy có sức nặng.
4
苦みのあるコーヒー。
Nigami no aru koohii.
Cà phê có vị đắng.
5
厚みのある本。
Atsumi no aru hon.
Quyển sách dày.
6
痛みを感じる。
Itami wo kanjiru.
Cảm thấy đau.
7
悲しみに暮れる。
Kanashimi ni kureru.
Chìm trong nỗi buồn.
8
楽しみにしている。
Tanoshimi ni shite iru.
Đang mong chờ.
9
強みを活かす。
Tsuyomi wo ikasu.
Phát huy điểm mạnh.
10
弱みを見せない。
Yowami wo misenai.
Không lộ điểm yếu.