Chủ đề N1

N1 1194Ngữ pháp

55. とみえて : Dường như... (Dựa trên bằng chứng khách quan).

Grammar card for 55. とみえて

✏️Cấu trúc

V-plain / N / Adj + とみえて

💡Cách sử dụng

Dùng để đưa ra suy luận của người nói dựa trên một căn cứ, hiện tượng thực tế đang quan sát được.

📚Ví dụ

1

彼女はよほど嬉しいとみえて、ずっと笑顔だ。

Kanojo wa yohodo ureshii to miete, zutto egao da.

Cô ấy dường như đang rất vui, cứ thấy cười suốt.

2

昨夜は雨が降ったとみえて、道が濡れている。

Sakuya wa ame ga futta to miete, michi ga nurete iru.

Dường như đêm qua trời đã mưa, mặt đường vẫn còn ướt.

3

仕事が忙しいとみえて、彼は最近顔色が悪い。

Shigoto ga isogashii to miete, kare wa saikin kaoiro ga warui.

Dường như công việc bận rộn quá nên dạo này sắc mặt anh ấy trông tệ hẳn.

4

外は寒いとみえて、みんな厚着をしている。

Soto wa samui to miete, minna atsugi wo shite iru.

Dường như bên ngoài rất lạnh, ai cũng mặc áo dày.

5

お腹が空いていたとみえて、彼はあっという間に平らげた。

Onaka ga suite ita to miete, kare wa atto iu ma ni tairageta.

Dường như anh ta đã rất đói, loáng một cái đã ăn sạch bách.

6

かなり疲れているとみえて、椅子に座るなり眠ってしまった。

Kanari tsukarete iru to miete, isu ni suwaru nari nemutte shimatta.

Dường như đã khá mệt nên vừa ngồi xuống ghế là anh ấy đã ngủ thiếp đi.

7

不機嫌とみえて、彼女は一言も話さない。

Fukigen to miete, kanojo wa hitokoto mo hanasanai.

Dường như tâm trạng không tốt nên cô ấy không thèm nói câu nào.

8

人気があるとみえて、この店はいつも行列ができている。

Ninki ga aru to miete, kono mise wa itsumo gyouretsu ga dekite iru.

Dường như rất được ưa chuộng nên cửa hàng này lúc nào cũng thấy xếp hàng.

9

彼は自信があるとみえて、堂々とした態度だ。

Kare wa jishin ga aru to miete, doudou toshita taido da.

Dường như anh ấy rất tự tin, phong thái trông hào sảng lắm.

10

何かあったとみえて、パトカーが数台止まっている。

Nanika atta to miete, patokaa ga suudai tomatte iru.

Dường như đã có chuyện gì xảy ra, có mấy chiếc xe cảnh sát đang dừng ở đó.

📖Ngữ pháp liên quan