Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

26. ほど~ない : Không bằng như... / Không tới mức như....

Grammar card for 26. ほど~ない

✏️Cấu trúc

N + ほど~ない

💡Cách sử dụng

So sánh phủ định, A không bằng B về một khía cạnh nào đó.

📚Ví dụ

1

今日は昨日ほど暑くない。

Kyou wa kinou hodo atsukunai.

Hôm nay không nóng bằng hôm qua.

2

彼は兄ほど背が高くない。

Kare wa ani hodo se ga takakunai.

Anh ấy không cao bằng anh trai.

3

この本はあの本ほど面白くない。

Kono hon wa ano hon hodo omoshirokunai.

Quyển sách này không hay bằng quyển kia.

4

思ったほど難しくなかった。

Omotta hodo muzukashikunakatta.

Không khó như tôi nghĩ.

5

期待したほど良くなかった。

Kitai shita hodo yokunakatта.

Không tốt như mong đợi.

6

彼女ほど歌が上手な人はいない。

Kanojo hodo uta ga jouzu na hito wa inai.

Không ai hát hay bằng cô ấy.

7

前ほど痛くない。

Mae hodo itakunai.

Không đau bằng trước.

8

想像したほど大きくない。

Souzou shita hodo ookikunai.

Không lớn như tưởng tượng.

9

聞いたほど怖くなかった。

Kiita hodo kowakunakatta.

Không đáng sợ như nghe nói.

10

彼ほど頭がいい人はいない。

Kare hodo atama ga ii hito wa inai.

Không ai thông minh bằng anh ấy.

📖Ngữ pháp liên quan