Chủ đề N3

N3 1480Ngữ pháp

26. ほど~ない : Không bằng như... / Không tới mức như....

Grammar card for 26. ほど~ない

✏️Cấu trúc

N + ほど~ない

💡Cách sử dụng

So sánh phủ định, A không bằng B về một khía cạnh nào đó.

📚Ví dụ

1

昨日は記録的な猛暑だったが、今日は風がある分、昨日ほど暑くない。

Kinou wa kirokuteki na mousho datta ga, kyou wa kaze ga aru bun, kinou hodo atsukunai.

Hôm qua là cái nóng kỷ lục, nhưng hôm nay nhờ có gió nên không thấy nóng như hôm qua nữa.

2

双子の兄弟だが、弟はテニスが得意で、僕の方は彼ほど背が高くない。

Futago no kyoudai daga, otouto wa tenisu ga tokui de, boku no hou wa kare hodo se ga takakunai.

Tuy là anh em sinh đôi nhưng em trai tôi chơi tennis rất giỏi, còn tôi thì không cao bằng cậu ấy.

3

期待していたけれど、最新のアクション映画は、前作の感動ほど面白くない。

Kitai shiteita keredo, saishin no akushon eiga wa, zensaku no kandou hodo omoshirokunai.

Dẫu đã kỳ vọng nhiều nhưng bộ phim hành động mới nhất này lại không hay bằng sự cảm động của phần trước.

4

試験前はとても不安だったけれど、実際にやってみたら思ったほど難しくなかった。

Shiken mae wa totemo fuan datta keredo, jissai ni yattemitara omotta hodo muzukashikunakatta.

Trước kỳ thi tôi đã rất lo lắng, nhưng khi thực sự làm bài thì thấy nó không khó như tôi tưởng.

5

評判の新しいレストランに行ってみたが、料理の味は期待したほど良くなかった。

Hyouban no atarashii resutoran ni ittemita ga, ryouri no aji wa kitai shita hodo yokunakatta.

Tôi đã đi thử cái nhà hàng mới đang nổi tiếng đó, nhưng vị của món ăn không được tốt như mong đợi.

6

彼女の声は本当に透き通っていて、クラスの誰を見ても彼女ほど歌が上手な人はいない。

Kanojo no koe wa hontou ni sukitoote ite, kurasu no dare wo mitemo kanojo hodo uta ga jouzu na hito wa inai.

Giọng hát của cô ấy thực sự rất trong trẻo, trong lớp này dẫu có nhìn ai đi nữa thì cũng không ai hát hay bằng cô ấy cả.

7

手術を受けた直後は激しい痛みがあったが、今は薬が効いていて前ほど痛くない。

Shujuutsu wo uketa chokugo wa hageshii itami ga atta ga, ima wa kusuri ga kiite ite mae hodo itakunai.

Ngay sau khi phẫu thuật tôi đã vô cùng đau đớn, nhưng bây giờ thuốc đã có tác dụng nên không còn đau như trước nữa.

8

写真ではとても大きく見えたその豪華客船も、近くで見ると想像したほど大きくない。

Shashin dewa totemo ookiku mieta sono gouka kyakusen mo, chikaku de miru to souzou shita hodo ookikunai.

Cái con tàu du lịch hạng sang đó dẫu trông rất đồ sộ trong ảnh, nhưng khi nhìn gần thì lại không lớn như tôi tưởng tượng.

9

お化け屋敷は怖いと聞いていたけれど、準備がしっかりしていたせいか、聞いたほど怖くなかった。

Obakeyashiki wa kowai kii teita keredo, junbi ga shikkari shiteita seika, kiita hodo kowakunakatta.

Tôi nghe bảo nhà ma đáng sợ lắm, nhưng có lẽ nhờ đã chuẩn bị tâm lý kỹ càng nên nó không đáng sợ như lời đồn.

10

彼は数学の天才だと言われているが、実際に話してみると、彼ほど頭がいい人はいないと確信した。

Kare wa suugaku tensai da to iwareteiru ga, jissai ni hanashitemiru to, kare hodo atama ga ii hito wa inai to kakushin shita.

Người ta đồn anh ấy là thiên tài toán học, và khi thực sự nói chuyện cùng, tôi tin chắc rằng không có ai thông minh bằng anh ấy.

📖Ngữ pháp liên quan