✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
24. ~はずだ : Chắc chắn là... / Đáng lẽ....

✏️Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + はずだ💡Cách sử dụng
Diễn tả suy đoán có căn cứ logic, chắc chắn phải như vậy. Hoặc diễn tả điều đáng lẽ phải xảy ra.
📚Ví dụ
1
彼はもう着いたはずだ。
Kare wa mou tsuita hazu da.
Chắc anh ấy đã đến rồi.
2
この鍵で開くはずだ。
Kono kagi de aku hazu da.
Chắc chắn chìa khóa này mở được.
3
彼女は知っているはずだ。
Kanojo wa shitteiru hazu da.
Chắc cô ấy biết.
4
明日は晴れるはずだ。
Ashita wa hareru hazu da.
Chắc mai trời sẽ nắng.
5
ここにあるはずなのに。
Koko ni aru hazu nanoni.
Đáng lẽ phải ở đây mà.
6
彼は来るはずだった。
Kare wa kuru hazu datta.
Đáng lẽ anh ấy phải đến.
7
これは簡単なはずだ。
Kore wa kantan na hazu da.
Chắc cái này đơn giản.
8
彼女は忙しいはずだ。
Kanojo wa isogashii hazu da.
Chắc cô ấy đang bận.
9
もう終わったはずだ。
Mou owatta hazu da.
Chắc đã xong rồi.
10
そんなはずはない。
Sonna hazu wa nai.
Không thể nào như vậy.