✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
23. ごとに : Mỗi / Cứ mỗi / Cứ... lại....

✏️Cấu trúc
N + ごとに💡Cách sử dụng
Diễn tả sự lặp lại đều đặn theo một chu kỳ nhất định (thời gian, khoảng cách, số lượng).
📚Ví dụ
1
一時間ごとに休憩する。
Ichijikan goto ni kyuukei suru.
Cứ mỗi 1 tiếng lại nghỉ.
2
毎日ごとに寒くなる。
Mainichi goto ni samuku naru.
Mỗi ngày một lạnh hơn.
3
三日ごとに薬を飲む。
Mikka goto ni kusuri wo nomu.
Cứ 3 ngày uống thuốc một lần.
4
駅ごとに止まる。
Eki goto ni tomaru.
Dừng ở mỗi ga.
5
一週間ごとに会議がある。
Isshuukan goto ni kaigi ga aru.
Cứ mỗi tuần có họp.
6
国ごとに文化が違う。
Kuni goto ni bunka ga chigau.
Mỗi nước có văn hóa khác nhau.
7
二時間ごとにバスが来る。
Nijikan goto ni basu ga kuru.
Cứ 2 tiếng có một chuyến xe buýt.
8
年ごとに人口が増える。
Toshi goto ni jinkou ga fueru.
Mỗi năm dân số tăng lên.
9
十メートルごとに木が植えてある。
Juu meetoru goto ni ki ga uete aru.
Cứ 10 mét lại có một cây được trồng.
10
季節ごとに服を変える。
Kisetsu goto ni fuku wo kaeru.
Mỗi mùa thay đổi quần áo.