Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
23. ごとに : Mỗi / Cứ mỗi / Cứ... lại....

✏️Cấu trúc
N + ごとに💡Cách sử dụng
Diễn tả sự lặp lại đều đặn theo một chu kỳ nhất định (thời gian, khoảng cách, số lượng).
📚Ví dụ
健康を維持するために、仕事中も一時間ごとに立って軽いストレッチをするようにしている。
Kenkou wo iji suru tame ni, shigoto chuu mo ichijikan goto ni tatte karui sutoretchi wo suru you ni shiteiru.
Để duy trì sức khỏe, ngay cả khi đang làm việc, cứ mỗi 1 tiếng tôi lại đứng dậy thực hiện vài động tác giãn cơ nhẹ nhàng.
この山道は、登れば登るほど気温が下がり、一歩進むごとに寒くなっていく。
Kono yamamichi wa, noboreba noboru hodo kion ga sagari, ippo susumu goto ni samuku natte iku.
Con đường núi này càng leo cao nhiệt độ càng giảm, cứ mỗi bước tiến lên lại thấy lạnh hơn.
医者から指示された通り、この薬は食後ではなく三日ごとに一錠飲むようにしてください。
Isha kara shiji sareta toori, kono kusuri wa shokugo dewa naku mikka goto ni ichijou nomu you ni shite kudasai.
Đúng như chỉ dẫn của bác sĩ, loại thuốc này không phải uống sau bữa ăn mà cứ 3 ngày hãy uống 1 viên.
この路面電車は観光用なので、駅ごとに止まって周辺の名所をゆっくり回ることができる。
Kono romen densha wa kankou you na node, eki goto ni tomatte shuuhen no meisho wo yukkuri mawaru koto ga dekiru.
Tuyến xe điện mặt đất này phục vụ du lịch nên dừng ở mỗi ga, giúp hành khách có thể từ từ dạo quanh các danh lam thắng cảnh xung quanh.
プロジェクトの進捗を確認するために、一週間ごとにチーム全員で会議を行っている。
Purojekuto no shinchoku wo kakunin suru tame ni, isshuukan goto ni chiimu zen'in de kaigi wo okonatte iru.
Để xác nhận tiến độ dự án, cứ mỗi tuần một lần, toàn bộ các thành viên trong nhóm lại tổ chức họp mặt.
グローバル化が進んでいるけれど、国ごとに文化や習慣が違うので理解し合うことが大切だ。
Guroobaru ka ga susunde iru keredo, kuni goto ni bunka ya shuukan ga chigau node rikaishiau koto ga taisetsu da.
Dù quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra, nhưng văn hóa và tập quán của mỗi nước đều khác nhau nên việc thấu hiểu lẫn nhau là rất quan trọng.
都心へ向かう道路はとても混雑していて、二時間ごとに数キロしか進めないこともある。
Toshin e mukau douro wa totemo konzatsu shiteite, nijikan goto ni suu kiro shika susumenai koto mo aru.
Con đường hướng về trung tâm thành phố vô cùng tắc nghẽn, có những lúc cứ mỗi 2 tiếng chỉ có thể tiến thêm được vài cây số.
この町は開発が進んでいて、年ごとに高層マンションや新しい建物が増えている。
Kono machi wa kaihatsu ga susundeite, toshi goto ni kousou manshon ya atarashii tatemono ga fueteiru.
Thành phố này đang được đẩy mạnh phát triển, mỗi năm các căn hộ cao tầng và tòa nhà mới lại tăng lên nhiều hơn.
公園の散歩道には、利用者の目を楽しませるために十メートルごとに桜の木が植えてある。
Kouen no sanpomichi ni wa, riyousha no me wo tanoshimaseru tame ni juu meetoru goto ni sakura no ki ga uete aru.
Trên lối đi bộ ở công viên, cứ 10 mét lại có một cây hoa anh đào được trồng để làm đẹp cho người dân sử dụng.
おしゃれが大好きな彼女は、季節ごとに服やアクセサリーを全部変えて楽しんでいる。
Oshare ga daisuki na kanojo wa, kisetsu goto ni fuku ya akusesarii wo zenbu kaete tanoshinde iru.
Cô ấy vốn rất thích thời trang nên mỗi mùa đều tận hưởng bằng việc thay đổi toàn bộ quần áo và phụ kiện.