✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
21. がる : Ý muốn (của người khác).

✏️Cấu trúc
Aい (bỏ い) + がる / Naな (bỏ な) + がる💡Cách sử dụng
Dùng để diễn tả cảm xúc, mong muốn của người thứ ba (không phải người nói). Chuyển tính từ i/na thành động từ.
📚Ví dụ
1
子供が怖がっている。
Kodomo ga kowagatte iru.
Đứa trẻ đang sợ hãi.
2
彼女は寂しがっている。
Kanojo wa sabishigatte iru.
Cô ấy đang cảm thấy cô đơn.
3
弟は新しいゲームを欲しがっている。
Otouto wa atarashii geemu wo hoshigatte iru.
Em trai tôi đang muốn game mới.
4
犬が散歩に行きたがっている。
Inu ga sanpo ni ikitagatte iru.
Con chó muốn đi dạo.
5
彼は恥ずかしがっている。
Kare wa hazukashigatte iru.
Anh ấy đang xấu hổ.
6
妹は痛がっている。
Imouto wa itagatte iru.
Em gái tôi đang đau.
7
彼女は会いたがっている。
Kanojo wa aitagatte iru.
Cô ấy muốn gặp.
8
子供たちが遊びたがっている。
Kodomotachi ga asobitagatte iru.
Bọn trẻ muốn chơi.
9
彼は嬉しがっている。
Kare wa ureshigatte iru.
Anh ấy đang vui mừng.
10
猫が暑がっている。
Neko ga atsugatte iru.
Con mèo đang thấy nóng.