✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3 1Ngữ pháp
20. ふと : Đột nhiên / Bất ngờ / Chợt.

✏️Cấu trúc
ふと + V💡Cách sử dụng
Diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ xảy ra đột ngột, không có dự định trước.
📚Ví dụ
1
ふと昔のことを思い出した。
Futo mukashi no koto wo omoidashita.
Chợt nhớ lại chuyện xưa.
2
ふと空を見上げた。
Futo sora wo miageta.
Chợt ngước nhìn bầu trời.
3
ふと彼女のことが気になった。
Futo kanojo no koto ga ki ni natta.
Chợt lo lắng về cô ấy.
4
ふと目が覚めた。
Futo me ga sameta.
Chợt tỉnh giấc.
5
ふと振り返ると、彼がいた。
Futo furikaeru to, kare ga ita.
Chợt quay lại thì thấy anh ấy đứng đó.
6
ふと疑問に思った。
Futo gimon ni omotta.
Chợt thấy nghi ngờ.
7
ふと窓の外を見た。
Futo mado no soto wo mita.
Chợt nhìn ra ngoài cửa sổ.
8
ふと立ち止まった。
Futo tachidomatta.
Chợt dừng lại.
9
ふと不安になった。
Futo fuan ni natta.
Chợt cảm thấy bất an.
10
ふと声をかけられた。
Futo koe wo kakerareta.
Chợt bị ai đó gọi.