Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
18. どうしても : Bằng bất cứ giá nào / Dù thế nào đi chăng nữa.

✏️Cấu trúc
どうしても + V💡Cách sử dụng
Diễn tả ý chí mạnh mẽ muốn làm điều gì đó bằng mọi giá, hoặc điều không thể tránh khỏi.
📚Ví dụ
どうしても行きたい。
Doushitemo ikitai.
Tôi nhất định phải đi.
どうしても分からない。
Doushitemo wakaranai.
Dù thế nào cũng không hiểu.
どうしても会いたい人がいる。
Doushitemo aitai hito ga iru.
Có người tôi nhất định phải gặp.
どうしても必要なんです。
Doushitemo hitsuyou nan desu.
Tôi thực sự cần nó.
どうしても嫌なら、やめてもいいよ。
Doushitemo iya nara, yametemo ii yo.
Nếu thực sự không thích thì thôi cũng được.
どうしても信じられない。
Doushitemo shinjirarenai.
Dù thế nào cũng không tin được.
どうしても今日中に終わらせたい。
Doushitemo kyoujuu ni owarasetai.
Tôi nhất định phải hoàn thành trong hôm nay.
どうしても諦められない。
Doushitemo akiramerarenai.
Tôi không thể bỏ cuộc được.
どうしても思い出せない。
Doushitemo omoidasenai.
Dù thế nào cũng không nhớ ra.
どうしても許せない。
Doushitemo yurusenai.
Tôi không thể tha thứ được.