Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

18. どうしても : Bằng bất cứ giá nào / Dù thế nào đi chăng nữa.

Grammar card for 18. どうしても

✏️Cấu trúc

どうしても + V

💡Cách sử dụng

Diễn tả ý chí mạnh mẽ muốn làm điều gì đó bằng mọi giá, hoặc điều không thể tránh khỏi.

📚Ví dụ

1

どうしても行きたい。

Doushitemo ikitai.

Tôi nhất định phải đi.

2

どうしても分からない。

Doushitemo wakaranai.

Dù thế nào cũng không hiểu.

3

どうしても会いたい人がいる。

Doushitemo aitai hito ga iru.

Có người tôi nhất định phải gặp.

4

どうしても必要なんです。

Doushitemo hitsuyou nan desu.

Tôi thực sự cần nó.

5

どうしても嫌なら、やめてもいいよ。

Doushitemo iya nara, yametemo ii yo.

Nếu thực sự không thích thì thôi cũng được.

6

どうしても信じられない。

Doushitemo shinjirarenai.

Dù thế nào cũng không tin được.

7

どうしても今日中に終わらせたい。

Doushitemo kyoujuu ni owarasetai.

Tôi nhất định phải hoàn thành trong hôm nay.

8

どうしても諦められない。

Doushitemo akiramerarenai.

Tôi không thể bỏ cuộc được.

9

どうしても思い出せない。

Doushitemo omoidasenai.

Dù thế nào cũng không nhớ ra.

10

どうしても許せない。

Doushitemo yurusenai.

Tôi không thể tha thứ được.

📖Ngữ pháp liên quan