✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
25. ほど : Thường... (hơn) / Đến mức.

✏️Cấu trúc
V/A/N + ほど💡Cách sử dụng
Diễn tả mức độ, so sánh hoặc ví dụ. "Vば Vるほど" = càng... càng...
📚Ví dụ
1
死ぬほど疲れた。
Shinu hodo tsukareta.
Mệt đến chết.
2
泣くほど嬉しい。
Naku hodo ureshii.
Vui đến mức muốn khóc.
3
彼ほど優秀な人はいない。
Kare hodo yuushuu na hito wa inai.
Không có ai xuất sắc như anh ấy.
4
驚くほど美しい。
Odoroku hodo utsukushii.
Đẹp đến ngạc nhiên.
5
言葉にできないほど感動した。
Kotoba ni dekinai hodo kandou shita.
Cảm động đến không thể diễn tả bằng lời.
6
目が回るほど忙しい。
Me ga mawaru hodo isogashii.
Bận đến choáng váng.
7
涙が出るほど笑った。
Namida ga deru hodo waratta.
Cười đến chảy nước mắt.
8
信じられないほど安い。
Shinjirarenai hodo yasui.
Rẻ đến không tin nổi.
9
気絶するほど暑い。
Kizetsu suru hodo atsui.
Nóng đến ngất xỉu.
10
彼女ほど親切な人はいない。
Kanojo hodo shinsetsu na hito wa inai.
Không ai tốt bụng như cô ấy.