Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
4. ば~ほど : Càng... càng.

✏️Cấu trúc
Vば + Vるほど / Aいければ + Aいほど / Aなら + Aなほど💡Cách sử dụng
Diễn tả sự biến đổi tương ứng: mức độ của vế này tăng thì mức độ của vế kia cũng tăng theo.
📚Ví dụ
噛めば噛むほど味が出る。
Kameba kamu hodo aji ga deru.
Càng nhai càng thấy ngon (thấm gia vị).
見れば見るほど好きになる。
Mireba miru hodo suki ni naru.
Càng nhìn càng thấy thích.
考えれば考えるほどわからなくなる。
Kangaereba kangaeru hodo wakaranaku naru.
Càng nghĩ càng thấy khó hiểu.
早ければ早いほどいい。
Hayakereba hayai hodo ii.
Càng sớm càng tốt.
安ければ安いほど売れる。
Yasukereba yasui hodo ureru.
Càng rẻ càng bán chạy.
山は高ければ高いほど登るのが難しい。
Yama wa takakereba takai hodo noboru no ga muzukashii.
Núi càng cao thì càng khó leo.
日本語は話せば話すほど上手になる。
Nihongo wa hanaseba hanasu hodo jouzu ni naru.
Tiếng Nhật càng nói nhiều càng giỏi.
荷物は少なければ少ないほど楽だ。
Nimotsu wa sukunakereba sukunai hodo raku da.
Đồ đạc càng ít càng đỡ mệt.
給料は高ければ高いほど嬉しい。
Kyuuryou wa takakereba takai hodo ureshii.
Lương càng cao càng vui.
練習すればするほど自信がつく。
Renshuu sureba suru hodo jishin ga tsuku.
Càng luyện tập càng tự tin.