Chủ đề N3

N3 1Ngữ pháp

4. ば~ほど : Càng... càng.

Grammar card for 4. ば~ほど

✏️Cấu trúc

Vば + Vるほど / Aいければ + Aいほど / Aなら + Aなほど

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự biến đổi tương ứng: mức độ của vế này tăng thì mức độ của vế kia cũng tăng theo.

📚Ví dụ

1

噛めば噛むほど味が出る。

Kameba kamu hodo aji ga deru.

Càng nhai càng thấy ngon (thấm gia vị).

2

見れば見るほど好きになる。

Mireba miru hodo suki ni naru.

Càng nhìn càng thấy thích.

3

考えれば考えるほどわからなくなる。

Kangaereba kangaeru hodo wakaranaku naru.

Càng nghĩ càng thấy khó hiểu.

4

早ければ早いほどいい。

Hayakereba hayai hodo ii.

Càng sớm càng tốt.

5

安ければ安いほど売れる。

Yasukereba yasui hodo ureru.

Càng rẻ càng bán chạy.

6

山は高ければ高いほど登るのが難しい。

Yama wa takakereba takai hodo noboru no ga muzukashii.

Núi càng cao thì càng khó leo.

7

日本語は話せば話すほど上手になる。

Nihongo wa hanaseba hanasu hodo jouzu ni naru.

Tiếng Nhật càng nói nhiều càng giỏi.

8

荷物は少なければ少ないほど楽だ。

Nimotsu wa sukunakereba sukunai hodo raku da.

Đồ đạc càng ít càng đỡ mệt.

9

給料は高ければ高いほど嬉しい。

Kyuuryou wa takakereba takai hodo ureshii.

Lương càng cao càng vui.

10

練習すればするほど自信がつく。

Renshuu sureba suru hodo jishin ga tsuku.

Càng luyện tập càng tự tin.

📖Ngữ pháp liên quan