Chủ đề N3

N3 1139Ngữ pháp

2. 合う : Làm điều gì đó cùng nhau.

Grammar card for 2. 合う

✏️Cấu trúc

Vます (bỏ ます) + 合う

💡Cách sử dụng

Dùng khi nhiều người cùng thực hiện một hành động (lẫn nhau), hoặc làm hành động đó tương tác qua lại.

📚Ví dụ

1

これからもお互いに困ったときは助け合おう。

Kore kara mo otagai ni komatta toki wa tasukeaou.

Từ nay về sau khi gặp khó khăn chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau nhé.

2

その夫婦は20年以上も深く愛し合っている。

Sono fuufu wa nijuunen ijou mo fukaku aishiatteiru.

Cặp vợ chồng đó đã yêu nhau sâu đậm trong hơn 20 năm.

3

夜のカフェで、久しぶりに友達と将来について語り合った。

Yoru no kafe de, hisashiburi ni tomodachi to shourai ni tsuite katariatta.

Tại quán cà phê đêm, lâu rồi tôi mới cùng bạn bè tâm sự về tương lai.

4

納得がいくまで、この問題を全員で話し合って解決する。

Nattoku ga iku made, kono mondai wo zen'in de hanashiatte kaiketsu suru.

Mọi người sẽ cùng thảo luận vấn đề này cho đến khi thỏa đáng để giải quyết.

5

趣味が同じなので、彼とは非常に気が合う。

Shumi ga onaji na node, kare to wa hijou ni ki ga au.

Vì có cùng sở thích nên tôi và anh ấy rất hợp tính nhau.

6

言葉を使わなくても、二人はお互いの目を見つめ合った。

Kotoba wo tsukawanakutemo, futari wa otagai no me wo mitsumeatta.

Ngay cả khi không dùng lời nói, hai người vẫn nhìn sâu vào mắt nhau.

7

プロとして、この件について彼と譲り合うことはできない。

Puro to shite, kono ken ni tsuite kare to yuzuriau koto wa dekinai.

Với tư cách là chuyên gia, tôi không thể nhượng bộ anh ta về vụ việc này.

8

会議では、自由に意見を出し合ってアイデアを練る。

Kaigi de wa, jiyuu ni iken wo dashiatte aidea wo neru.

Trong cuộc họp, mọi người cùng tự do đưa ra ý kiến để mài giũa ý tưởng.

9

満員電車の中で、隣の人と肘が激しくぶつかり合った。

Man'in densha no naka de, tonari no hito to hiji ga hageshiku butsukariatta.

Trong tàu điện đông đúc, khuỷu tay tôi va chạm mạnh với người bên cạnh.

10

空港のゲートで、二人は抱き合って再会を喜んだ。

Kuukou no geeto de, futari wa dakiatte saikai wo yorokonda.

Tại cổng sân bay, hai người ôm chầm lấy nhau vui mừng ngày gặp lại.

📖Ngữ pháp liên quan