Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

5. ば~のに : Giá mà... thì đã... rồi.

Grammar card for 5. ば~のに

✏️Cấu trúc

Vば + (いい/よかった/できた) + のに

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự tiếc nuối về một thực tế không xảy ra như mong đợi. Cuối câu thường là "のに" để lửng, hàm ý than phiền hoặc hối tiếc.

📚Ví dụ

1

お金があれば買えるのに。

Okane ga areba kaeru noni.

Giá mà có tiền thì tôi đã mua rồi (thực tế là không có tiền).

2

君がいれば楽しいのに。

Kimi ga ireba tanoshii noni.

Giá mà có em ở đây thì vui biết mấy.

3

雨が降らなければ行けるのに。

Ame ga furanakereba ikeru noni.

Nếu trời không mưa thì đã đi được rồi.

4

もう少し安ければ買うのに。

Mou sukoshi yasukereba kau noni.

Nếu rẻ hơn chút nữa thì tôi mua rồi.

5

時間があれば手伝えるのに。

Jikan ga areba tetsudaeru noni.

Nếu có thời gian tôi đã giúp bạn rồi.

6

彼が来れば始められるのに。

Kare ga kureba hajimerareru noni.

Nếu anh ấy đến thì đã bắt đầu được rồi.

7

もっと身長が高ければバスケができたのに。

Motto shinchou ga takakereba basuke ga dekita noni.

Giá mà cao hơn chút nữa thì đã chơi bóng rổ được.

8

答えがわかれば教えてあげるのに。

Kotae ga wakareba oshiete ageru noni.

Nếu biết câu trả lời tôi đã chỉ cho bạn.

9

今日が日曜日ならいいのに。

Kyou ga nichiyoubi nara ii noni.

Giá mà hôm nay là chủ nhật.

10

家が近ければ毎日会えるのに。

Ie ga chikakereba mainichi aeru noni.

Nếu nhà gần thì ngày nào cũng gặp được rồi.

📖Ngữ pháp liên quan