Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
27. 一度に : Cùng một lúc / Tất cả trong một....

✏️Cấu trúc
一度に + V💡Cách sử dụng
Diễn tả việc làm nhiều thứ cùng một lúc hoặc làm tất cả trong một lần.
📚Ví dụ
引越しの荷物が多すぎて、小型のトラック一台では一度に全部運ぶのは無理だ。
Hikkoshi no nimotsu ga oosugite, kogata no torakku ichidai de wa ichido ni zenbu hakobu no wa muri da.
Hành lý chuyển nhà quá nhiều, chỉ với một chiếc xe tải nhỏ thì không thể vận chuyển tất cả cùng một lúc được.
健康のためには、一度にたくさん食べないで、よく噛んでゆっくり食事をすることが大切だ。
Kenkou no tame ni wa, ichido ni takusan tabenaide, yoku kande yukkuri shokuji wo suru koto ga taisetsu da.
Vì sức khỏe, thay vì ăn quá nhiều cùng một lúc, việc nhai kỹ và dùng bữa thong thả là rất quan trọng.
どんなに有能な人でも、一度に二つの全く異なる難しいことを完璧にこなすことはできない。
Donna ni yuunou na hito demo, ichido ni futatsu no mattaku kotonaru muzukashii koto wo kanpeki ni konasu koto wa dekinai.
Dù là người tài giỏi đến đâu cũng không thể hoàn thành một lúc hai công việc khó khăn hoàn toàn khác nhau một cách hoàn hảo được.
この商品の代金は、分割払いではなく一括払い、つまり一度に払えますか。
Kono shouhin no daikin wa, bunkatsubarai de wa naku ikkatsubarai, tsumari ichido ni haraemasu ka.
Tiền hàng này có thể trả một lần (thanh toán trọn gói) thay vì trả góp được không ạ?
英単語を一日で百個も覚えようとしても、脳の限界があって一度に覚えられない。
Eitango wo ichinichi de hyakko mo oboeyou toshitemo, nou no genkai ga atte ichido ni oboerarenai.
Dẫu có cố nhớ 100 từ tiếng Anh mỗi ngày thì bộ não cũng có giới hạn nên không thể nhớ hết một lúc được.
話が複雑なので、途中で質問を挟まずに一度に最後まで説明してください。
Hanashi ga fukuzatsu na node, tochuu de shitsumon wo hasamazu ni ichido ni saigo made setsumei shite kudasai.
Vì câu chuyện khá phức tạp nên xin hãy giải thích một lần cho hết đến cuối mà không ngắt lời để đặt câu hỏi giữa chừng.
開店と同時にセール品を目当てに客が一度に大勢来たため、店内が混乱した。
Kaiten to douji ni seeru hin wo meate ni kyaku ga ichido ni oozei kita tame, tennai ga konran shita.
Vừa mở cửa đã có rất đông khách hàng ập đến cùng một lúc để săn đồ giảm giá, khiến bên trong cửa hàng trở nên hỗn loạn.
感情的にならずに、思っていることを一度に全部言わないで少しずつ話しましょう。
Kanjouteki ni narazu ni, omotte iru koto wo ichido ni zenbu iwanaide sukoshi zutsu hanashimashou.
Hãy kiềm chế cảm xúc, đừng nói hết sạch những gì đang nghĩ trong lòng một lúc mà hãy từ từ giãi bày từng chút một.
何度も手続きをするのは面倒なので、必要な書類は一度に終わらせたいと思う。
Nando mo tetsuduki wo suru no wa mendou na node, hitsuyou na shorui wa ichido ni owarasetai to omou.
Việc làm thủ tục nhiều lần rất phiền phức nên tôi muốn hoàn thành các giấy tờ cần thiết chỉ trong một lần.
バラバラに注文するよりも、このセットメニューを一度に買った方が安いですよ。
Barabara ni chuumon suru yori mo, kono setto menyuu wo ichido ni katta hou ga yasui desu yo.
So với việc gọi món lẻ tẻ thì mua thực đơn combo này một lần sẽ rẻ hơn đấy.