Chủ đề N2

N2 251Ngữ pháp

23. どうやら : Dường như / Có vẻ như... / Bằng cách nào đó.

Grammar card for 23. どうやら

✏️Cấu trúc

どうやら + 文 (thường đi với ~ようだ/~らしい)

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một phán đoán dựa trên những tình huống thực tế đang thấy.

📚Ví dụ

1

どうやら、雨が降りそうだ。

Dou yara, ame ga furisou da.

Dường như trời sắp mưa rồi.

2

どうやら、彼は来ないらしい。

Dou yara, kare wa konai rashii.

Có vẻ như anh ấy sẽ không đến đâu.

3

どうやら、道に迷ったようだ。

Dou yara, michi ni mayotta youda.

Dường như là chúng ta lạc đường rồi.

4

どうやら、計画は成功したようだ。

Dou yara, keikaku wa seikou shita youda.

Có vẻ như kế hoạch đã thành công.

5

どうやら、犯人は逃げたらしい。

Dou yara, hannin wa nigeta rashii.

Dường như tên tội phạm đã tẩu thoát.

6

どうやら、間に合いそうだ。

Dou yara, maniaisou da.

Bằng cách nào đó thì có vẻ sẽ kịp giờ.

7

どうやら、嘘だということがバレたようだ。

Dou yara, uso da to iu koto ga bareta youda.

Dường như chuyện nói dối đã bị bại lộ rồi.

8

どうやら、風邪をひいたみたいだ。

Dou yara, kaze wo hiita mitai da.

Có vẻ như tôi đã bị cảm rồi.

9

どうやら、昨夜、何かが起きたらしい。

Dou yara, sakuya, nanika ga okita rashii.

Dường như đêm qua đã xảy ra chuyện gì đó.

10

どうやら、その噂は本当のようだ。

Dou yara, sono uwasa wa hontou no youda.

Dường như tin đồn đó là sự thật.

📖Ngữ pháp liên quan