Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

62. みたい : Giống như là... / Có vẻ như là... / Giống như.

Grammar card for 62. みたい

✏️Cấu trúc

N/V/A (thường thể) + みたい

💡Cách sử dụng

Dùng để so sánh hoặc suy đoán. Dạng văn nói của "ようだ". "Giống như...", "Có vẻ như...".

📚Ví dụ

1

彼は学生みたいだ。

Kare wa gakusei mitai da.

Anh ấy giống như sinh viên.

2

雨が降るみたいだ。

Ame ga furu mitai da.

Có vẻ như sắp mưa.

3

夢みたいだ。

Yume mitai da.

Giống như giấc mơ.

4

子供みたいに泣く。

Kodomo mitai ni naku.

Khóc như trẻ con.

5

彼女は怒っているみたいだ。

Kanojo wa okotte iru mitai da.

Có vẻ như cô ấy đang giận.

6

嘘みたいな話だ。

Uso mitai na hanashi da.

Câu chuyện như đùa.

7

誰もいないみたいだ。

Dare mo inai mitai da.

Có vẻ như không có ai.

8

本物みたいだ。

Honmono mitai da.

Giống như thật.

9

彼は知らないみたいだ。

Kare wa shiranai mitai da.

Có vẻ như anh ấy không biết.

10

忙しいみたいだね。

Isogashii mitai da ne.

Có vẻ bận nhỉ.

📖Ngữ pháp liên quan