Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

64. もし~たなら : Giả sử là... thì.

Grammar card for 64. もし~たなら

✏️Cấu trúc

もし + Vた + なら

💡Cách sử dụng

Diễn tả giả định, điều kiện. "Nếu... thì...", "Giả sử...".

📚Ví dụ

1

もし時間があったなら、手伝います。

Moshi jikan ga atta nara, tetsudaimasu.

Nếu có thời gian thì tôi sẽ giúp.

2

もし彼が来たなら、伝えてください。

Moshi kare ga kita nara, tsutaete kudasai.

Nếu anh ấy đến thì hãy báo cho tôi.

3

もしお金があったなら、買いたい。

Moshi okane ga atta nara, kaitai.

Nếu có tiền thì muốn mua.

4

もし雨が降ったなら、中止します。

Moshi ame ga futta nara, chuushi shimasu.

Nếu mưa thì sẽ hủy.

5

もし知っていたなら、教えてください。

Moshi shitte ita nara, oshiete kudasai.

Nếu biết thì hãy cho tôi biết.

6

もし会えたなら、話したい。

Moshi aeta nara, hanashitai.

Nếu gặp được thì muốn nói chuyện.

7

もし合格したなら、祝おう。

Moshi goukaku shita nara, iwaou.

Nếu đậu thì ăn mừng.

8

もし行けたなら、連絡します。

Moshi iketa nara, renraku shimasu.

Nếu đi được thì sẽ liên lạc.

9

もし見つかったなら、返してください。

Moshi mitsukatta nara, kaeshite kudasai.

Nếu tìm thấy thì hãy trả lại.

10

もし分かったなら、説明してください。

Moshi wakatta nara, setsumei shite kudasai.

Nếu hiểu thì hãy giải thích.

📖Ngữ pháp liên quan