Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

65. もし~としても : Giả sử là... thì cũng.

Grammar card for 65. もし~としても

✏️Cấu trúc

もし + V/N + としても

💡Cách sử dụng

Diễn tả giả định nhượng bộ. "Dù có... đi chăng nữa thì cũng...", "Giả sử... thì cũng...".

📚Ví dụ

1

もし失敗したとしても、諦めない。

Moshi shippai shita toshitemo, akiramenai.

Dù có thất bại thì cũng không bỏ cuộc.

2

もし彼が来たとしても、会わない。

Moshi kare ga kita toshitemo, awanai.

Dù anh ấy có đến thì cũng không gặp.

3

もし雨が降ったとしても、行きます。

Moshi ame ga futta toshitemo, ikimasu.

Dù có mưa thì cũng đi.

4

もし知っていたとしても、言えない。

Moshi shitte ita toshitemo, ienai.

Dù có biết thì cũng không nói được.

5

もしお金があったとしても、買わない。

Moshi okane ga atta toshitemo, kawanai.

Dù có tiền thì cũng không mua.

6

もし時間があったとしても、行けない。

Moshi jikan ga atta toshitemo, ikenai.

Dù có thời gian thì cũng không đi được.

7

もし本当だったとしても、信じられない。

Moshi hontou datta toshitemo, shinjirarenai.

Dù có thật thì cũng không tin được.

8

もし許されたとしても、後悔する。

Moshi yurusareta toshitemo, koukai suru.

Dù được tha thứ thì cũng hối hận.

9

もし勝ったとしても、喜べない。

Moshi katta toshitemo, yorobenai.

Dù có thắng thì cũng không vui được.

10

もし彼が社長だったとしても、尊敬しない。

Moshi kare ga shachou datta toshitemo, sonkei shinai.

Dù anh ấy là giám đốc thì cũng không tôn trọng.

📖Ngữ pháp liên quan