Chủ đề N2

N2 553Ngữ pháp

184. としても : Cho dù / Dẫu....

Grammar card for 184. としても

✏️Cấu trúc

V / Adj / N + としても

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả ý nghĩa "cho dù một sự việc nào đó có xảy ra đi nữa thì cũng không làm thay đổi quan điểm, hành động ở vế sau".

📚Ví dụ

1

反対されたとしても、私は自分の道を行く。

Hantai sareta to shitemo, watashi wa jibun no michi wo iku.

Cho dù bị phản đối đi nữa, tôi vẫn sẽ đi theo con đường của mình.

2

雨が降ったとしても、試合は行われます。

Ame ga futta to shitemo, shiai wa okonawaremasu.

Cho dù trời có mưa đi nữa, trận đấu vẫn sẽ được diễn ra.

3

どんなに難しかったとしても、諦めない。

Donna ni muzukashikatta to shitemo, akiramenai.

Cho dù có khó khăn thế nào đi nữa, tôi cũng không bỏ cuộc.

4

彼が犯人だとしても、私は彼を信じたい。

Kare ga hannin da to shitemo, watashi wa kare wo shinjitai.

Cho dù anh ấy có là thủ phạm đi nữa, tôi vẫn muốn tin anh ấy.

5

たとえ失敗したとしても、後悔はしない。

Tatoe shippai shita to shitemo, koukai wa shinai.

Dẫu cho có thất bại đi nữa, tôi cũng sẽ không hối hận.

6

給料が安かったとしても、やりがいのある仕事がしたい。

Kyuuryou ga yasukatta to shitemo, yarigai no aru shigoto ga shitai.

Cho dù lương có thấp đi nữa, tôi vẫn muốn làm một việc có ý nghĩa.

7

間に合わないとしても、最後まで全力を尽くす。

Maniawanai to shitemo, saigo made zenryoku wo tsukusu.

Dẫu cho không kịp đi nữa, tôi cũng sẽ dốc toàn lực đến phút cuối.

8

忙しいとしても、連絡くらいはできるはずだ。

Isogashii to shitemo, renraku kurai wa dekiru hazu da.

Dẫu cho có bận đi nữa, thì ít nhất cũng phải liên lạc được chứ.

9

本当だとしたとしても、信じられない。

Hontou da to shita to shitemo, shinjirarenai.

Cho dù đó có là sự thật đi nữa, tôi vẫn không thể tin nổi.

10

少し遅れるとしても、必ず行きます。

Sukoshi okureru to shitemo, kanarazu ikimasu.

Cho dù có đến hơi muộn một chút, tôi nhất định sẽ tới.

📖Ngữ pháp liên quan