Chủ đề N2

N2 720Ngữ pháp

185. ということは : Có nghĩa là... / Tức là....

Grammar card for 185. ということは

✏️Cấu trúc

文 + ということは、 + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để đưa ra kết luận hoặc cách giải thích khác dựa trên thông tin đã biết hoặc vừa nghe được.

📚Ví dụ

1

「彼は今日休みです。」「ということは、ここには来ないんですね。」

Kare wa kyou yasumi desu. - Toiu koto wa, koko ni wa konai n desu ne.

"Hôm nay anh ấy nghỉ." - "Có nghĩa là anh ấy sẽ không đến đây nhỉ."

2

「3割引だそうです。」「ということは、700円ですね。」

San-wari biki da sou desu. - Toiu koto wa, nanahyaku-en desu ne.

"Nghe nói được giảm giá 30%." - "Tức là còn 700 Yên nhỉ."

3

「雨がやみました。」「ということは、試合ができるね。」

Ame ga yamimashita. - Toiu koto wa, shiai ga dekiru ne.

"Mưa tạnh rồi." - "Nghĩa là có thể tổ chức trận đấu rồi."

4

「合格しました!」「ということは、大学生になれるんだね。」

Goukaku shimashita! - Toiu koto wa, daigakusei ni nareru n da ne.

"Tôi đỗ rồi!" - "Có nghĩa là cậu sắp trở thành sinh viên đại học rồi nhỉ."

5

「期限は昨日まででした。」「ということは、もう間に合わないんですね。」

Kigen wa kinou made deshita. - Toiu koto wa, mou maniawanai n desu ne.

"Hạn là đến hôm qua." - "Tức là bây giờ đã không còn kịp nữa rồi."

6

「道が混んでいます。」「ということは、遅れるかもしれないね。」

Michi ga konde imasu. - Toiu koto wa, okureru kamoshirenai ne.

"Đường đang tắc." - "Có nghĩa là có thể chúng ta sẽ bị muộn đấy."

7

「田中さんは来られなくなりました。」「ということは、中止ですか。」

Tanaka-san wa korarenaku narimashita. - Toiu koto wa, chuushi desu ka.

"Anh Tanaka không đến được nữa." - "Tức là cuộc họp bị hủy à?"

8

「売り切れました。」「ということは、もう買えないんですね。」

Uriquiremashita. - Toiu koto wa, mou kaenai n desu ne.

"Bán hết rồi." - "Nghĩa là không thể mua được nữa rồi."

9

「彼はまだ寝ています。」「ということは、昨夜は遅かったのかな。」

Kare wa mada nete imasu. - Toiu koto wa, sakuya wa osokatta no kana.

"Anh ấy vẫn đang ngủ." - "Có nghĩa là tối qua anh ấy thức khuya chăng?"

10

「足跡があります。」「ということは、誰かいたんですね。」

Ashiato ga arimasu. - Toiu koto wa, dareka ita n desu ne.

"Có dấu chân." - "Tức là đã có ai đó ở đây nhỉ."

📖Ngữ pháp liên quan