Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

91. おかげで : Nhờ vào / Nhờ có.

Grammar card for 91. おかげで

✏️Cấu trúc

N/V (thường thể) + おかげで

💡Cách sử dụng

Diễn tả nguyên nhân tích cực dẫn đến kết quả tốt. "Nhờ có...", "Nhờ vào...".

📚Ví dụ

1

先生のおかげで合格した。

Sensei no okage de goukaku shita.

Nhờ thầy mà đậu.

2

薬のおかげで治った。

Kusuri no okage de naotta.

Nhờ thuốc mà khỏi.

3

彼のおかげで助かった。

Kare no okage de tasukatta.

Nhờ anh ấy mà được cứu.

4

努力したおかげで成功した。

Doryoku shita okage de seikou shita.

Nhờ cố gắng mà thành công.

5

天気が良いおかげで楽しめた。

Tenki ga yoi okage de tanoshimeta.

Nhờ thời tiết đẹp mà vui.

6

友達のおかげで元気になった。

Tomodachi no okage de genki ni natta.

Nhờ bạn bè mà khỏe lại.

7

練習したおかげで上手になった。

Renshuu shita okage de jouzu ni natta.

Nhờ luyện tập mà giỏi.

8

皆のおかげで完成した。

Minna no okage de kansei shita.

Nhờ mọi người mà hoàn thành.

9

早く起きたおかげで間に合った。

Hayaku okita okage de maniatta.

Nhờ dậy sớm mà kịp.

10

あなたのおかげです。

Anata no okage desu.

Nhờ bạn.

📖Ngữ pháp liên quan