Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
146. 際に : Khi... / Lúc....

✏️Cấu trúc
N-no / V-ru / V-ta + 際に(は)💡Cách sử dụng
Cách nói cứng của "toki", dùng trong văn bản, hướng dẫn, thông báo công cộng.
📚Ví dụ
お降りの際は足元にご注意ください。
Oriru no sai wa ashimoto ni gochuui kudasai.
Khi xuống xe, xin hãy chú ý dưới chân.
緊急の際は、このボタンを押してください。
Kinkyuu no sai wa, kono botan wo oshite kudasai.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy nhấn nút này.
ご来店の際は、予約をお願いします。
Goraiten no sai wa, yoyaku wo onegai shimasu.
Khi đến quán, xin vui lòng đặt chỗ trước.
パスポート申請の際は、写真が必要です。
Pasupooto shinsei no sai wa, shashin ga hitsuyou desu.
Khi xin cấp hộ chiếu, cần có ảnh.
カードを紛失した際は、すぐにご連絡ください。
Kaado wo funshitsu shita sai wa, sugu ni gorenraku kudasai.
Khi làm mất thẻ, hãy liên lạc ngay lập tức.
受験の際には、受験票を忘れないように。
Juken no sai ni wa, jukenhyou wo wasurenai you ni.
Khi đi thi, đừng quên thẻ dự thi.
お困りの際は、スタッフにお声掛けください。
Okomari no sai wa, sutaffu ni okoekake kudasai.
Khi gặp khó khăn, hãy gọi nhân viên.
契約解除の際は、手数料がかかります。
Keiyaku kaijo no sai wa, tesuuryou ga kakarimasu.
Khi hủy hợp đồng sẽ tốn phí thủ tục.
地震の際は、机の下に隠れてください。
Jishin no sai wa, tsukue no shita ni kakurete kudasai.
Khi có động đất, hãy trốn xuống gầm bàn.
訪問の際に、手土産を持っていった。
Houmon no sai ni, temiyage wo motte itta.
Khi đến thăm, tôi đã mang theo quà.