Chủ đề N2

N2 742Ngữ pháp

203. はまだしも : Nếu là A thì còn được, nhưng B thì không thể....

Grammar card for 203. はまだしも

✏️Cấu trúc

N + はまだしも

💡Cách sử dụng

Dùng để so sánh hai sự việc, nói rằng sự việc trước có thể chấp nhận được hoặc dễ dàng hơn sự việc sau.

📚Ví dụ

1

10分ならまだしも、1時間は待てない。

Juppun nara madashimo, ichijikan wa matenai.

10 phút thì còn được, chứ 1 tiếng thì tôi không thể chờ.

2

小雨ならまだしも、こんな大雨では出かけられない。

Koame nara madashimo, konna ooame de wa dekakerarenai.

Mưa nhỏ thì còn được, chứ mưa to thế này thì không thể đi ra ngoài.

3

冗談ならまだしも、本気で言っているのなら困る。

Joudan nara madashimo, honki de itte iru no nara komaru.

Nếu là đùa thì còn đỡ, chứ nếu nói thật thì phiền phức lắm.

4

一度ならまだしも、二度も間違えるなんて信じられない。

Ichido nara madashimo, nido mo machigaeru nante shinjirarenai.

Một lần thì còn được, chứ sai đến tận hai lần thì thật không thể tin nổi.

5

多少の遅刻ならまだしも、欠席は許されない。

Tashou no chikoku nara madashimo, kesseki wa yurusarenai.

Muộn một chút thì còn được, chứ vắng mặt thì không thể tha thứ.

6

日本語のニュースなら聞き取れるが、ドラマはまだしも映画は難しい。

Nihongo no nyuusu nara kikitoreru ga, dorama wa madashimo eiga wa muzukashii.

Tin tức tiếng Nhật thì hiểu được, phim truyền hình thì còn đỡ chứ phim điện ảnh thì khó quá.

7

自分一人ならまだしも、家族も一緒だと大変だ。

Jibun hitori nara madashimo, kazoku issho da to taihen da.

Một mình thì còn được, chứ có cả gia đình đi cùng thì vất vả lắm.

8

単語ならまだしも、長い文章を覚えるのは難しい。

Tango nara madashimo, nagai bunshou wo oboeru no wa muzukashii.

Từ vựng thì còn được, chứ nhớ cả câu dài thì khó lắm.

9

昨日ならまだしも、今日はとても忙しい。

Kinou nara madashimo, kyou wa totemo isogashii.

Hôm qua thì còn được, chứ hôm nay tôi bận lắm.

10

多少の汚れならまだしも、これだけ破れていると使えない。

Tashou no yogore nara madashimo, kore dake yaburete iru to tsukaenai.

Bẩn một chút thì còn được, chứ rách thế này thì không dùng được.

📖Ngữ pháp liên quan