Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

42. こそ : Chính là... / Nhất định là.

Grammar card for 42. こそ

✏️Cấu trúc

N/Vて + こそ

💡Cách sử dụng

Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ một danh từ hoặc hành động. "Chính là A mới...", "Nhờ có A mới...".

📚Ví dụ

1

あなたこそ頑張ってください。

Anata koso ganbatte kudasai.

Chính bạn mới phải cố gắng.

2

今こそチャンスだ。

Ima koso chansu da.

Bây giờ chính là cơ hội.

3

努力してこそ成功する。

Doryoku shite koso seikou suru.

Chỉ khi nỗ lực mới thành công.

4

こちらこそありがとうございます。

Kochira koso arigatou gozaimasu.

Chính tôi mới phải cảm ơn.

5

失敗してこそ学べる。

Shippai shite koso manaberu.

Chỉ khi thất bại mới học được.

6

彼こそ真の友達だ。

Kare koso shin no tomodachi da.

Chính anh ấy mới là bạn thật sự.

7

苦労してこそ価値がある。

Kurou shite koso kachi ga aru.

Chỉ khi vất vả mới có giá trị.

8

これこそ私が探していたものだ。

Kore koso watashi ga sagashite ita mono da.

Chính đây là thứ tôi đang tìm.

9

練習してこそ上手になる。

Renshuu shite koso jouzu ni naru.

Chỉ khi luyện tập mới giỏi.

10

君こそ最高だ。

Kimi koso saikou da.

Chính bạn mới tuyệt nhất.

📖Ngữ pháp liên quan