Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
42. こそ : Chính là... / Nhất định là.

✏️Cấu trúc
N/Vて + こそ💡Cách sử dụng
Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ một danh từ hoặc hành động. "Chính là A mới...", "Nhờ có A mới...".
📚Ví dụ
あなたこそ頑張ってください。
Anata koso ganbatte kudasai.
Chính bạn mới phải cố gắng.
今こそチャンスだ。
Ima koso chansu da.
Bây giờ chính là cơ hội.
努力してこそ成功する。
Doryoku shite koso seikou suru.
Chỉ khi nỗ lực mới thành công.
こちらこそありがとうございます。
Kochira koso arigatou gozaimasu.
Chính tôi mới phải cảm ơn.
失敗してこそ学べる。
Shippai shite koso manaberu.
Chỉ khi thất bại mới học được.
彼こそ真の友達だ。
Kare koso shin no tomodachi da.
Chính anh ấy mới là bạn thật sự.
苦労してこそ価値がある。
Kurou shite koso kachi ga aru.
Chỉ khi vất vả mới có giá trị.
これこそ私が探していたものだ。
Kore koso watashi ga sagashite ita mono da.
Chính đây là thứ tôi đang tìm.
練習してこそ上手になる。
Renshuu shite koso jouzu ni naru.
Chỉ khi luyện tập mới giỏi.
君こそ最高だ。
Kimi koso saikou da.
Chính bạn mới tuyệt nhất.