Chủ đề N3

N3 623Ngữ pháp

133. ところが : Nhưng mà.

Grammar card for 133. ところが

✏️Cấu trúc

Câu + ところが

💡Cách sử dụng

Diễn tả kết quả bất ngờ, trái ngược. "Nhưng mà...", "Tuy nhiên...".

📚Ví dụ

1

毎日一生懸命に勉強した. ところが、試験には合格できなかった。

Mainichi isshoukenmei ni benkyou shita. Tokoro ga, shiken ni wa goukaku dekinakatta.

Tôi đã học hành rất chăm chỉ mỗi ngày. Nhưng mà, tôi vẫn không thể đỗ kỳ thi.

2

天気予報では晴れると言っていた. ところが、午後から急に大雨が降ってきた。

Tenkiyohou de wa hareru to itte ita. Tokoro ga, gogo kara kyuu ni ooame ga futte kita.

Dự báo thời tiết nói là sẽ nắng. Nhưng mà, từ chiều bỗng nhiên trời lại đổ mưa to.

3

彼は約束の時間に来るはずだった. ところが、いくら待っても姿を見せなかった。

Kare wa yakusoku no jikan ni kuru hazu datta. Tokoro ga, ikura mattemo sugata wo misenakatta.

Đáng lẽ anh ấy phải đến vào thời gian đã hẹn. Nhưng mà, đợi bao lâu cũng không thấy bóng dáng đâu.

4

薬を飲めばすぐに治ると思った. ところが、逆に熱が高くなってしまった。

Kusuri wo nomeba sugu ni naoru to omotta. Tokoro ga, gyaku ni netsu ga takaku natte shimatta.

Tôi đã nghĩ là uống thuốc vào sẽ khỏi ngay. Nhưng mà, ngược lại cơn sốt lại cao hơn.

5

ダイエットをして体重が減った. ところが、少し食べすぎたらすぐに元に戻ってしまった。

Daietto wo shite taijuu ga hetta. Tokoro ga, sukoshi tabesugitara sugu ni moto ni modotte shimatta.

Tôi đã ăn kiêng và giảm được cân. Nhưng mà, chỉ cần ăn hơi quá một chút là cân nặng lại quay về như cũ.

6

このレストランは人気だと聞いていた. ところが、料理は美味しくないし値段 cũng cao tợn...

Kono resutoran wa ninki da to kiite ita. Tokoro ga, ryouri wa oishikunai shi nedan mo takakatta.

Tôi nghe nói nhà hàng này rất nổi tiếng. Nhưng mà, đồ ăn không ngon và giá thì lại cao.

7

早く寝ようとベッドに入った. ところが、目が冴えて朝まで一睡もできなかった。

Hayaku neyou to beddo ni haitta. Tokoro ga, me ga saete asa made issui mo dekinakatta.

Tôi đã vào giường để định ngủ sớm. Nhưng mà, mắt lại cứ tỉnh táo và không thể ngủ được chút nào cho đến sáng.

8

道に迷ったかと思った。ところが、親切な人が駅まで案内してくれたので助かった。

Michi ni mayotta ka to omotta. Tokoro ga, shinsetsu na hito ga eki made annai shite kureta node tasukatta.

Tôi cứ ngỡ là mình bị lạc đường rồi. Nhưng mà, có một người tốt bụng đã dẫn tôi đến tận ga nên thật may mắn.

9

試合は私たちの方が勝つと誰でも思っていた。ところが、最後の三分で相手に逆転されてしまった。

Shiai wa watashitachi no hou ga katsu to dare demo omotte ita. Tokoro ga, saigo no sanpun de aite ni gyakuten sarete shimatta.

Ai cũng nghĩ là phía chúng tôi sẽ thắng. Nhưng mà, vào 3 phút cuối cùng đã bị đối phương lật ngược tình thế.

10

パソコンを新しく買った。ところが、使い方が複雑すぎて全く分からない。

Pasokon wo atarashiku katta. Tokoro ga, tsukaikata ga fukuzatsu sugite mattaku wakaranai.

Tôi đã mua máy tính mới. Nhưng mà, cách sử dụng quá phức tạp nên tôi hoàn toàn không hiểu gì hết.

📖Ngữ pháp liên quan