Chủ đề N3

N3 1050Ngữ pháp

139. つまり : Hay nói cách khác là.

Grammar card for 139. つまり

✏️Cấu trúc

つまり + Câu

💡Cách sử dụng

Dùng để tóm tắt, giải thích lại. "Tóm lại...", "Nói cách khác...", "Nghĩa là...".

📚Ví dụ

1

彼は私の母の弟、つまり私にとっては叔父にあたる人なのでとても親しいです。

Kare wa watashi no haha no otouto, tsumari watashi ni totte wa oji ni ataru hito na node totemo shitashii desu.

Gã ổng á rọt là em dập mả trong ruột cùng mẫu mama của tui nè, hay phót móc mỏ cho tịt rọt ổng đính là cự chức cậu ruột tui nên tấp sát rạt phé hỡi.

2

社長がこのプロジェクトの担当から外れろと言った。つまり、私はクビということか。

Shachou ga kono purojekuto no tantou kara hazurero to itta. Tsumari, watashi wa kubi to iu koto ka.

Giám đốc bảo tôi hãy rời khỏi vị trí phụ trách dự án này. Nghĩa là tôi đã bị sa thải rồi sao?

3

お金も時間も経験もない。つまり、今の私たちにはその夢を叶えるのは無理だ。

Okane mo jikan mo keiken mo nai. Tsumari, ima no watashitachi ni wa sono yume wo kanaeru no wa muri da.

Tiền không có, thời gian không có, kinh nghiệm cũng không. Tóm lại là với chúng ta bây giờ thì việc thực hiện ước mơ đó là không thể.

4

明日の降水確率は90パーセントだ。つまり、明日はほぼ確実に雨が降るということだ。

Ashita no kousuikakuritsu wa 90 paasento da. Tsumari, ashita wa hobo kakujitsu ni ame ga furu to iu koto da.

Xác suất mưa ngày mai là 90%. Nói cách khác, ngày mai gần như chắc chắn là trời sẽ mưa.

5

両親が共働きで毎日帰りが遅い。つまり、私はいつも一人で夕食を食べている。

Ryoushin ga tomobataraki de mainichi kaeri ga osoi. Tsumari, watashi wa itsumo hitori de yuushoku wo tabete iru.

Bố mẹ tôi đều đi làm nên hàng ngày đều về muộn. Tóm lại là lúc nào tôi cũng phải ăn tối một mình.

6

今回の試験の平均点は30点だった。つまり、問題が難しすぎたということだろう。

Konkai no shiken no heikinten wa sanjutten datta. Tsumari, mondai ga muzukashisugita to iu koto darou.

Điểm trung bình của kỳ thi lần này là 30 điểm. Nói cách khác thì chắc là đề thi đã quá khó.

7

彼は毎晩遅くまでゲームをしている。つまり、朝起きられないのは当然だと言える。

Kare wa maiban osoku made geemu wo shite iru. Tsumari, asa okirarenai no wa touzen da to ieru.

Anh ấy tối nào cũng chơi game đến muộn. Tóm lại là có thể nói việc anh ấy không thể dậy sớm vào buổi sáng là điều đương nhiên.

8

彼女はまだ18歳で学生だ。つまり、結婚して家庭を持つには少し若すぎる。

Kanojo wa mada juuhassai de gakusei da. Tsumari, kekkon shite katei wo motsu ni wa sukoshi wakasugiru.

Cô ấy vẫn còn là học sinh 18 tuổi. Nói cách khác thì cô ấy vẫn còn hơi quá trẻ để kết hôn và lập gia đình.

9

この店は安いし美味しいし量も多い。つまり、学生にとって最高の食堂である。

Kono mise wa yasui shi oishii shi ryou mo ooi. Tsumari, gakusei ni totte saikou no shokudou de aru.

Quán này vừa rẻ, vừa ngon mà lượng lại nhiều. Tóm lại là một nhà hàng tuyệt vời đối với sinh viên.

10

パスワードを3回間違えて入力した。つまり、私のアカウントはロックされてしまった。

Pasuwaado wo sankai machigaete nyuuryoku shita. Tsumari, watashi no akaunto wa rokku sarete shimatta.

Tôi đã nhập sai mật mã 3 lần. Nghĩa là tài khoản của tôi đã bị khóa mất rồi.

📖Ngữ pháp liên quan