Chủ đề N3

N3 1213Ngữ pháp

137. としたら : Giả sử / Nếu cho rằng.

Grammar card for 137. としたら

✏️Cấu trúc

V/A/N (thường thể) + としたら

💡Cách sử dụng

Diễn tả giả định. "Giả sử...", "Nếu cho rằng...", "Nếu...".

📚Ví dụ

1

もし明日地球が終わるとしたら、あなたは最後に何をしたいですか。

Moshi ashita chikyuu ga owaru to shitara, anata wa saigo ni nani wo shitai desu ka.

Sử giả mà tróc mả ngày mai cái cõi cầu địa này dọn phé rớt kết thúc nha, tước đằng nhão ấy tính xé mỏ vọc làm cái quỷ trò chi cho chóp mạn kiếp á.

2

今すぐ百万円をもらえるとしたら、まず何を買おうと考えますか。

Ima sugu hyakuman'en wo moraeru to shitara, mazu nani wo kaou to kangaemasu ka.

Nếu bây giờ có thể nhận được ngay 1 triệu yên, bạn nghĩ mình sẽ mua cái gì đầu tiên?

3

無人島に一つだけ物を持って行けるとしたら、何を選びますか。

Mujintou ni hitotsu dake mono wo motte ikeru to shitara, nani wo erabimasu ka.

Nếu chỉ có thể mang theo một thứ đến đảo hoang, bạn sẽ chọn cái gì?

4

夢が何でも叶うとしたら、私は世界中を旅行して回りたいです。

Yume ga nandemo kanau to shitara, watashi wa sekaijuu wo ryokou shite mawaritaidesu.

Nếu mọi giấc mơ đều trở thành sự thật, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

5

これが本当の話だとしたら、彼は私たちみんなを騙していたことになる。

Kore ga hontou no hanashi da to shitara, kare wa watashitachi minna wo damashite ita koto ni naru.

Nếu đây là chuyện có thật thì có nghĩa là anh ta đã lừa dối tất cả chúng ta.

6

新しい仕事を始めるとしたら、今までとは全く違う分野に挑戦したい。

Atarashii shigoto wo hajimeru to shitara, ima made to wa mattaku chigau bun'ya ni chousen shitai.

Nếu bắt đầu một công việc mới, tôi muốn thử sức ở một lĩnh vực hoàn toàn khác so với từ trước đến nay.

7

過去に戻れるとしたら、どの時代のどんな人に会ってみたいと思う?

Kako ni modoreru to shitara, dono jidai no donna hito ni atte mitai to omou?

Nếu có thể quay lại quá khứ, bạn muốn gặp người như thế nào ở thời đại nào?

8

私が彼の立場だとしたら、きっと同じように怒って文句を言うだろう。

Watashi ga kare no tachiba da to shitara, kitto onaji you ni okotte monku wo iu darou.

Nếu tôi ở địa vị của anh ấy, chắc chắn tôi cũng sẽ tức giận và phàn nàn tương tự như vậy.

9

そんなに高い車を買うとしたら、何年ぐらいローンを組む必要があるかな。

Sonna ni takai kuruma wo kau to shitara, nannen gurai roon wo kumu hitsuyou ga aru kana.

Nếu mua một chiếc xe đắt tiền như thế, không biết cần phải trả góp trong bao nhiêu năm nhỉ.

10

両親が旅行に行かないとしたら、私一人で家に残って留守番をすることになる。

Ryoushin ga ryokou ni ikanai to shitara, watashi hitori de ie ni nokotte rusuban wo suru koto ni naru.

Nếu bố mẹ không đi du lịch thì tôi sẽ phải ở nhà một mình trông nhà.

📖Ngữ pháp liên quan