Chủ đề N3

N3 924Ngữ pháp

143. はもちろん : Không chỉ / Không những... mà còn.

Grammar card for 143. はもちろん

✏️Cấu trúc

N + はもちろん

💡Cách sử dụng

Nhấn mạnh thêm. "Không chỉ...", "Không những... mà còn...".

📚Ví dụ

1

彼は英語はもちろん、中国語やフランス語も流暢に話すことができるマルチリンガルだ。

Kare wa eigo wa mochiron, chuugokugo ya furansugo mo ryuuchou ni hanasu koto ga dekiru maruchiringaru da.

Anh ấy là người đa ngôn ngữ, không chỉ tiếng Anh mà cả tiếng Trung và tiếng Pháp đều có thể nói lưu loát.

2

このスーパーでは、野菜や肉はもちろん、日用品や薬まで何でも揃っているので便利だ。

Kono suupaa de wa, yasai ya niku wa mochiron, nichiyouhin ya kusuri made nan demo sorotte iru node benri da.

Ở siêu thị này, không chỉ rau và thịt mà cả đồ dùng hàng ngày và thuốc men đều có đủ nên rất tiện lợi.

3

あの先生は、専門知識はもちろん、教え方もとても上手なので学生から人気がある。

Ano sensei wa, senmonchishiki wa mochiron, oshiekata mo totemo jouzu na node gakusei kara ninki ga aru.

Thầy giáo đó rất được học sinh yêu thích vì không chỉ kiến thức chuyên môn mà cách giảng dạy cũng rất hay.

4

京都は春の桜はもちろん、秋の紅葉も非常に美しくて多くの観光客が訪れる。

Kyouto wa haru no sakura wa mochiron, aki no kouyou mo hijou ni utsukushikute ooku no kankoukyaku ga otozureru.

Kyoto thì hoa anh đào mùa xuân là đương nhiên rồi, nhưng lá đỏ mùa thu cũng cực kỳ đẹp nên có rất nhiều khách du lịch ghé thăm.

5

新しいパソコンは、デザインがいいのはもちろん、処理速度も今までよりずっと速い.

Atarashii pasokon wa, dezain ga ii no wa mochiron, shorisokudo mo ima made yori zutto hayai.

Chiếc máy tính mới này không chỉ có thiết kế đẹp mà tốc độ xử lý cũng nhanh hơn nhiều so với từ trước đến nay.

6

プロのスポーツ選手は、技術力はもちろん、メンタルの強さも必要不可欠である。

Puro no supootsu senshu wa, gijutsuryoku wa mochiron, mentaru no tsuyosa mo hitsuyoufukaketsu de aru.

Đối với các vận động viên chuyên nghiệp, không chỉ kỹ thuật mà sức mạnh tinh thần cũng là yếu tố không thể thiếu.

7

山田さんは、自分の仕事はもちろん、他の人のサポートまでしてくれる親切な人だ。

Yamada-san wa, jibun no shigoto wa mochiron, hoka no hito no sapooto made shite kureru shinsetsu na hito da.

Anh Yamada là một người tốt bụng, không chỉ làm xong việc của mình mà còn hỗ trợ cho cả những người khác nữa.

8

この本は、子供はもちろん大人にとっても、人生で大切なことを教えてくれる一冊だ。

Kono hon wa, kodomo wa mochiron otona ni totte mo, jinsei de taisetsu na koto wo oshiete kureru issatsu da.

Cuốn sách này là một tác phẩm dạy cho chúng ta những điều quan trọng trong cuộc sống, không chỉ dành cho trẻ em mà còn cho cả người lớn.

9

結婚式には、親戚や家族はもちろん、会社の上司や同僚など多くの人が集まった。

Kekkonshiki ni wa, shinseki ya kazoku wa mochiron, kaisha no joushi ya douryou nado ooku no hito ga atsumatta.

Trong lễ cưới, không chỉ họ hàng và gia đình mà rất nhiều người như cấp trên và đồng nghiệp ở công ty cũng đã tập trung đến.

10

その映画は、日本の国内はもちろん、海外でも賞を受賞するほど高く評価されている。

Sono eiga wa, Nihon no kokunai wa mochiron, kaigai demo shou wo jushou suru hodo takaku hyouka sarete iru.

Bộ phim đó không chỉ ở trong nước Nhật mà cả ở nước ngoài cũng được đánh giá cao đến mức nhận được giải thưởng.

📖Ngữ pháp liên quan