Chủ đề N3

N3 1258Ngữ pháp

144. は~で有名 : Nổi tiếng vì... / Nổi tiếng với....

Grammar card for 144. は~で有名

✏️Cấu trúc

N1 + は + N2 + で有名

💡Cách sử dụng

Diễn tả nổi tiếng về cái gì. "Nổi tiếng vì...", "Nổi tiếng với...".

📚Ví dụ

1

奈良は、昔から多くの歴史적 建造물や大きな大仏があることで世界的に有名だ。

Nara wa, mukashi kara ooku no rekishiteki kenzoubutsu ya ookina daibutsu ga aru koto de sekaiteki ni yuumei da.

Nara nổi tiếng thế giới từ xưa nhờ có nhiều công trình kiến trúc lịch sử và tượng Đại Phật lớn.

2

この地方は果物の栽培が盛んで、特に甘くて美味しいりんごやぶどうで有名です。

Kono chihou wa kudamono no saibai ga sakan de, toku ni amakute oishii ringo ya budou de yuumei desu.

Vùng này trồng trái cây rất phát triển, đặc biệt nổi tiếng với các loại táo và nho vừa ngọt vừa ngon.

3

イタリアはピザやパスタなどの美味しい料理はもちろん、美しい芸術作品でも有名だ。

Itaria wa piza ya pasuta nado no oishii ryouri wa mochiron, utsukushii geijutsusakuhin demo yuumei da.

Ý nổi tiếng không chỉ với những món ăn ngon như pizza hay pasta mà còn bởi những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

4

あの大学は、優秀な研究者がたくさんいて、特に医学の研究が進んでいることで有名らしい。

Ano daigaku wa, yuushuu na kenkyuusha ga takusan ite, toku ni igaku no kenkyuu ga susunde iru koto de yuumeirashii.

Nghe nói trường đại học đó rất nổi tiếng nhờ có nhiều nhà nghiên cứu ưu tú, đặc biệt là các nghiên cứu về y học rất phát triển.

5

この温泉街は、肌が綺麗になるお湯と、冬の雪景色の美しさで全国的に有名です。

Kono onsengai wa, hada ga kirei ni naru oyu to, fuyu no yukigeshiki no utsukushisa de zenkokuteki ni yuumei desu.

Khu phố suối nước nóng này nổi tiếng khắp cả nước vì làn nước làm đẹp da và vẻ đẹp của cảnh tuyết mùa đông.

6

フランスのパリは、エッフェル塔やルーブル美術館などがあり、「芸術の都」として有名だ。

Furansu no Pari wa, Efferutou ya Ruuburubijutsukan nado ga ari, "Geijutsu no miyako" toshite yuumei da.

Paris của Pháp có tháp Eiffel và bảo tàng Louvre, nổi tiếng là "Kinh đô ánh sáng/nghệ thuật".

7

私の故郷は、豊かな自然と美味しい海鮮料理、そして人々の温かさで有名な場所です。

Watashi no kokyou wa, yutaka na shizen to oishii kaisenryouri, soshite hitobito no atatakasa de yuumei na basho desu.

Quê hương tôi là một nơi nổi tiếng với thiên nhiên phong phú, các món hải sản ngon và sự ấm áp của con người.

8

その俳優は、演技力の高さはもちろん、ボランティア活動に熱心なことでも有名だ。

Sono haiyuu wa, engiryoku no takasa wa mochiron, borantia katsudou ni nesshin na koto demo yuumei da.

Diễn viên đó nổi tiếng không chỉ bởi khả năng diễn xuất đỉnh cao mà còn bởi sự nhiệt huyết trong các hoạt động tình nguyện.

9

このホテルは、豪華な施設や設備だけでなく、スタッフのおもてなしの良さで有名だ。

Kono hoteru wa, gouka na shisetsu ya setsubi dake de naku, sutaffu no omotenashi no yosa de yuumei da.

Khách sạn này nổi tiếng không chỉ bởi cơ sở vật chất sang trọng mà còn bởi sự hiếu khách tuyệt vời của đội ngũ nhân viên.

10

アフリカにあるその国は、多様な野生動物が生息する国立公園があることで世界に有名です。

Afurika ni aru sono kuni wa, tayou na yaseidoubutsu ga seisoku suru kokuritsukouen ga aru koto de sekai ni yuumei desu.

Quốc gia ở châu Phi đó nổi tiếng thế giới vì có các công viên quốc gia nơi nhiều loài động vật hoang dã sinh sống.

📖Ngữ pháp liên quan