Chủ đề N4

N4Ngữ pháp

Bài 35: Nếu ngày mai trời đẹp thì tôi sẽ đi du lịch

Học về thể Điều kiện (Jouken-kei) của động từ và tính từ, mẫu câu 'Nếu... thì...' (Nara) và xin lời khuyên 'V-ba ii desu'.

Nghĩa

Nếu ... thì ...

✏️ Cấu trúc

- Động từ: Nhóm I (u -> eba), Nhóm II (bỏ masu + reba), Nhóm III (kureba, sureba) - Tính từ -i: Bỏ i + kereba - Tính từ -na / Danh từ: Bỏ na + nara (hoặc naraba)

💡 Cách sử dụng

Biểu thị điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. Dùng trong câu văn nói chung, diễn tả quy luật tự nhiên, thói quen, hoặc giả định.

📚 Ví dụ

はるになれば、さくらきます。

Haru ni nareba, sakura ga sakimasu.

Hễ mùa xuân đến thì hoa anh đào sẽ nở.

天気てんきがよければ、こうにしまえます。

Tenki ga yokereba, mukou ni shima ga miemasu.

Nếu trời quanh mây tạnh thì có thể nhìn thấy hòn đảo ở phía bên kia.

やすければ、パソコンをいたいです。

Yasukereba, pasokon o kaitai desu.

Nếu giá rẻ rẻ thì tôi thực sự muốn mua một cái máy tính.

あめなら、試合しあいはありません。

Ame nara, shiai wa arimasen.

Vì là thể thao ngoài trời nên nếu trời mưa thì sẽ không có trận thi đấu nào cả.

📖Ngữ pháp liên quan