Chủ đề N4

N4Ngữ pháp

Bài 36: Để có thể giỏi tiếng Nhật tôi hàng ngày đều luyện tập

Học về mẫu câu chỉ mục đích (You ni), cách biểu thị sự thay đổi trạng thái (You ni narimasu) và thói quen/nỗ lực (You ni shimasu).

Nghĩa

Để ... / Để cho ...

✏️ Cấu trúc

V-ru (không ý chí/khả năng) / V-nai + ように

💡 Cách sử dụng

Diễn tả mục tiêu, mục đích của một hành động. Khác với 'Tameni' (cùng chủ ngữ, động từ có ý chí), 'You ni' dùng với động từ thể khả năng hoặc tự động từ (những việc con người không thể tự quyết định lập tức).

📚 Ví dụ

はやおよげるように、毎日まいにち練習れんしゅうしています。

Hayaku oyogeru you ni, mainichi renshuu shite imasu.

Để có thể học bơi nhanh hơn một chút, hàng ngày tôi đều ra sức luyện tập.

わすれないように、メモしておきます。

Wasurenai you ni, memo shite okimasu.

Để phòng tránh quên béng mất, tôi sẽ ghi chú lại cẩn thận ra sổ sẵn.

日本にほん新聞しんぶんめるように、漢字かんじ勉強べんきょうします。

Nihon no shinbun ga yomeru you ni, kanji o benkyou shimasu.

Để có khả năng tự đọc được báo chí Nhật Bản, tôi nỗ lực học chữ Hán.

病気びょうきにならないように、をつけています。

Byouki ni naranai you ni, ki o tsukete imasu.

Để dặn lòng không bị ốm đau, tôi luôn chú ý giữ gìn cẩn thận sức khỏe.

📖Ngữ pháp liên quan