Chủ đề N4

N4Ngữ pháp

Bài 42: Tôi dành dụm tiền để đi du học

Học về mẫu câu chỉ mục đích (Tameni), cách dùng để nói về công dụng, tính tiện lợi (No ni) và tác nhân trong câu bị động (Ni yotte).

Nghĩa

Để ... / Vì ... (Mục đích)

✏️ Cấu trúc

V-ru / N no + ために

💡 Cách sử dụng

Diễn tả mục đích có ý chí của con người. Mệnh đề sau thường là hành động để thực hiện mục đích đó. Ngoài ra còn có nghĩa là 'vì ích lợi của N'.

📚 Ví dụ

留学するために, 貯金しています。

Ryuugaku suru tameni, chokin shite imasu.

Tôi đang dành dụm tiền để đi du học.

家族のために, うちを建てます。

Kazoku no tameni, uchi o tatemasu.

Tôi xây nhà vì gia đình (cho gia đình).

📖Ngữ pháp liên quan