Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4Ngữ pháp
Bài 43: Có vẻ trời sắp mưa
Học về mẫu câu dự đoán dựa trên vẻ bề ngoài (Sou desu), hành động đi rồi quay lại (V-te kimasu) và nhờ vả lịch sự (V-te kuremasen ka).
Nghĩa
Có vẻ ... / Sắp ...
✏️ Cấu trúc
- V-masu (bỏ masu) + そうです
- Adj-i (bỏ i) + そうです
- Adj-na (bỏ na) + そうです
- Đặc biệt: いいです -> よさそうです
💡 Cách sử dụng
Diễn tả sự việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu quan sát được.
Diễn tả sự suy đoán về tính chất của sự vật, trạng thái của người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
📚 Ví dụ
•
今にも 雨が 降りそうです。
Ima nimo ame ga furisou desu.
Có vẻ sắp mưa đến nơi rồi.
•
この 料理は 辛そうです。
Kono ryouri wa karasou desu.
Món ăn này có vẻ cay.
•
母は しんぱいそうです。
Haha wa shinpaisou desu.
Mẹ có vẻ đang lo lắng.