Chủ đề N4
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N4Ngữ pháp
Bài 44: Tôi đã ăn quá nhiều
Học về cách biểu thị sự quá mức (~Sugimasu), mức độ dễ hay khó làm gì (~Yasui / ~Nikui) và cách làm biến đổi trạng thái của sự vật (~Shimasu).
Nghĩa
Quá ...
✏️ Cấu trúc
- V-masu (bỏ masu) + すぎます
- Adj-i (bỏ i) + すぎます
- Adj-na (bỏ na) + すぎます
💡 Cách sử dụng
Biểu thị sự quá mức độ cần thiết của một hành động hay trạng thái. Thường dùng với ý nghĩa không mong muốn.
📚 Ví dụ
•
ゆうべ お酒を 飲みすぎました。
Yuube osake o nomisugimashita.
Tối qua tôi đã uống quá nhiều rượu.
•
この シャツは 大きすぎます。
Kono shatsu wa ookisugimasu.
Cái áo sơ mi này quá rộng.
•
この 問題は 複雑すぎます。
Kono mondai wa fukuzatusugimasu.
Vấn đề này quá phức tạp.