Chủ đề N4

N4Ngữ pháp

Bài 46: Dự định làm / Đang làm / Vừa mới làm xong

Học về các giai đoạn của hành động với 'Tokoro' (Sắp sửa, đang làm, vừa mới xong), mẫu câu 'Vừa mới làm' (Bakari) và phán đoán chắc chắn (Hazu desu).

Nghĩa

Đang Sắp sửa (làm gì) / Đang Chuẩn bị (làm gì)

✏️ Cấu trúc

V-dictionary form (thể nguyên dạng) + ところです

💡 Cách sử dụng

Nhấn mạnh diễn tả khoảnh khắc sát nút một hành động ngay sắp sửa được bắt đầu trong một vài giây, vài phút tới. Thường đi kèm với trạng từ mang tính tức thời như 'kore kara', 'ima kara', 'choudo ima kara'.

📚 Ví dụ

これ[から] べる ところです。

Kore kara taberu tokoro desu.

Dạ vâng đợi con rửa tay cái, con cũng đang sắp sửa ngồi ăn cơm đây ạ.

昼休ひるやすみは もう わりましたか。いいえ、これ[から] はじまるところです。

Hiruyasumi wa mou owarimashita ka. Iie, kore kara hajimaru tokoro desu.

Giờ nghỉ trưa mệt nhọc đã trôi qua kết thúc rồi sao? Đâu có, từ bây giờ mới vừa sắp bắt đầu chợp mắt mà.

いまかけるところです。

Ima dekakeru tokoro desu.

Nhận được điện thoại giục, tôi xỏ giày là bây giờ đang sắp sửa mở cửa xuất phát đi ra ngoài vội.

ちょうどいまからはじまるところです。

Choudo ima kara hajimaru tokoro desu.

Thật may cậu tới kịp, bộ phim gay cấn đó vừa vặn là đang rục rịch chuẩn bị sắp sửa bắt đầu chiếu cắt băng.

すぐパソコンをなおすところです。

Sugu pasokon o naosu tokoro desu.

Đã nhận được báo lỗi, hiện trung tâm tôi đang chuẩn bị sắp sửa đem cái máy vi tính ra sửa chữa tháo lắp ngay lập tức.

📖Ngữ pháp liên quan