Chủ đề N1

N1 458🗣 Conversation

Kinh tế - Kinh tế tuần hoàn và Tiêu dùng bền vững

Bài hội thoại N1 bài 23: Kinh tế - Kinh tế tuần hoàn và Tiêu dùng bền vững

💬Dialogue

A

大量生産・大量消費の時代から、資源を循環させる「サーキュラーエコノミー」への移行が本格化しています。

Từ thời đại sản xuất hàng loạt - tiêu dùng hàng loạt, việc chuyển sang một "nền kinh tế tuần hoàn" (circular economy) luân chuyển tài nguyên đang được đẩy mạnh thực sự ạ.

ええ。廃棄物を単なるゴミではなく、貴重な資源と見なすパラダイムシフトが求められていますね。

Vâng. Chúng ta đang cần một sự thay đổi hệ tư tưởng (paradigm shift), coi rác thải không phải chỉ là rác đơn thuần, mà là một nguồn tài nguyên quý giá ạ.

B
A

製品のライフサイクル全体を通じて、いかに環境負荷を低減し、付加価値を維持するかが重要です。

Trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, việc làm thế nào để giảm bớt gánh nặng môi trường và duy trì giá trị gia tăng là điều quan trọng ạ.

その通りです。企業の責任はもちろんのこと、消費者のライフスタイルの変容も不可欠な要素となります。

Đúng như vậy ạ. Không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp, sự biến đổi trong lối sống của người tiêu dùng cũng là một yếu tố không thể thiếu ạ.

B
A

はい。目先の安さや利便性だけでなく、持続可能性という尺度が購買行動の基軸になるべきです。

Vâng. Không chỉ là sự rẻ tiền hay tiện lợi trước mắt, mà thước đo mang tên "tính bền vững" nên trở thành trục chính trong hành vi mua hàng ạ.

ええ。有限な資源を分かち合い、次世代に豊かな地球を引き継ぐこと。それが経済本来の在り方ですね。

Vâng. Chia sẻ những nguồn tài nguyên hữu hạn và bàn giao một Trái Đất trù phú cho thế hệ mai sau. Đó mới là hình thái nguyên bản của kinh tế ạ.

B

Mẫu câu quan trọng

~はもちろんのこと (Không chỉ ... (mà còn ...))

Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc là đương nhiên, và còn có sự việc khác nữa.

~(を)基軸とする

Dùng để chỉ một yếu tố quan trọng nhất chi phối các hành động khác.

~(本格化する)

Dùng khi một trào lưu hoặc hoạt động bắt đầu diễn ra mạnh mẽ.

~尺(尺度)

Dùng để chỉ tiêu chuẩn để đánh giá một sự việc.

📚Vocabulary

循環

じゅんかん

tuần hoàn, luân chuyển

パラダイムシフト

paradigm shift

thay đổi hệ tư tưởng

負荷

ふか

tải trọng, gánh nặng

低減

ていげん

giảm bớt

基軸

きじく

trục chính, nền tảng

分かち合う

わかちあう

chia sẻ cùng nhau

💬Hội thoại liên quan