Chủ đề N2

N2🗣 Conversation

11. Công sở - Báo cáo tiến độ và thảo luận vấn đề

Hội thoại N2 bài 11 - Công sở - Báo cáo tiến độ và thảo luận vấn đề

💬Dialogue

A

課長、新プロジェクトの進捗状況ですが、第1フェーズは予定通り完了しました。

Thưa trưởng phòng, về tình hình tiến độ của dự án mới, giai đoạn 1 đã hoàn thành đúng kế hoạch ạ.

そうか、順調だね。スケジュールにも余裕があるし、何か問題はないか。

Vậy à, thuận lợi nhỉ. Lịch trình cũng đang có dư dả, có vấn đề gì không?

B
A

実は、開発チームから一部の仕様について変更の提案がありまして。

Thực ra là bên đội phát triển có đề xuất thay đổi một phần thông số kỹ thuật ạ.

仕様変更?今の段階での変更はリスクが大きいんじゃないか。

Thay đổi thông số? Thay đổi ở giai đoạn này chẳng phải rủi ro lớn sao?

B
A

はい。ただ、最新のユーザーテストの結果、今の操作性では離脱率が高くなる恐れがあるんです。

Vâng. Tuy nhiên, theo kết quả thử nghiệm người dùng mới nhất, có e ngại rằng với tính dễ thao tác hiện tại thì tỷ lệ rời bỏ sẽ tăng cao ạ.

なるほど。だが、リリース直前の変更はシステム全体に影響を及ぼしかねないよ。

Ra vậy. Nhưng mà thay đổi sát ngày phát hành thì có thể gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống đấy.

B
A

ええ。しかし、ユーザーの利便性を考慮すると、今のうちに修正しておいたほうが、後々のトラブルを防げるとの判断です。

Vâng. Nhưng mà nếu xem xét đến tính tiện dụng của người dùng, họ phán đoán rằng việc chỉnh sửa ngay bây giờ sẽ giúp ngăn chặn được các rắc rối sau này ạ.

ふむ。納得のいく説明だね。それで、工数はどのくらい増えるんだ?

Hừm. Đó là một lời giải thích thuyết phục đấy. Vậy thì số nhân công/thời gian sẽ tăng thêm khoảng bao nhiêu?

B
A

データベースの設計から見直すため、約2週間の追加作業が必要です。

Vì phải xem xét lại từ khâu thiết kế cơ sở dữ liệu nên sẽ cần thêm khoảng 2 tuần làm việc ạ.

それだと全体のスケジュールに遅れが出るな。その上、予算の範囲内で収まるのか。

Nếu vậy thì lịch trình tổng thể sẽ bị trễ mất. Hơn nữa, nó có nằm trong phạm vi ngân sách không?

B
A

そこが課題でして、追加の費用が発生する可能性があります。

Đó chính là vấn đề ạ, có khả năng sẽ phát sinh thêm chi phí.

うーん、予算をオーバーするとなると、部長の承認が必要になるな。

Ừm, nếu vượt quá ngân sách thì sẽ cần sự phê duyệt của trưởng bộ phận đấy.

B
A

はい。ですので、明日詳細な費用対効果の資料を準備した上で、改めてご相談させていただきたいと考えております。

Vâng. Vì vậy, sau khi chuẩn bị tài liệu chi tiết về chi phí và hiệu quả vào ngày mai, em dự định sẽ xin thảo luận lại với anh một lần nữa ạ.

わかった。まずは資料をもとに検討しよう。急ぎで頼むよ。

Được rồi. Trước tiên chúng ta sẽ xem xét dựa trên tài liệu. Nhanh giúp tôi nhé.

B
A

承知いたしました。すぐに取り掛かります。

Em hiểu rồi ạ. Em sẽ bắt tay vào làm ngay.

Mẫu câu quan trọng

~に限って

Dùng để nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt, hoặc diễn tả sự việc không may chỉ xảy ra vào lúc đó.

~に基づいて / ~に基づき

Dùng để chỉ cơ sở, căn cứ cho một hành động hoặc phán đoán.

~を機に

Dùng khi có một sự việc xảy ra làm thay đổi trạng thái trước đó.

~に際して

Dùng khi bắt đầu một sự việc quan trọng hoặc mang tính nghi thức.

Questions

1

新プロジェクトの現在の状況はどうですか。

A.予算不足で中止になった
B.第1フェーズが予定通り終わった
C.大幅に遅れている
D.まだ始まっていない
2

開発チームが仕様変更を提案した理由は何ですか。

A.デザインを新しくするため
B.もっと安く作るため
C.ユーザーの利便性を考慮し、後のトラブルを防ぐため
D.開発者の趣味のため
3

仕様変更に伴う課題は何ですか。

A.時間がかかりすぎる
B.追加の費用が発生する可能性がある
C.開発チームが反対している
D.ユーザーが怒る
4

Aは明日の行動として何を予定していますか。

A.仕事を休む
B.詳細な費用対効果の資料を準備して再度相談する
C.部長に直接文句を言う
D.開発チームに却下を伝える

📚Vocabulary

進捗状況

しんちょくじょうきょう

tình hình tiến độ

仕様

しよう

thông số kỹ thuật, đặc điểm

考慮

こうりょ

sự xem xét, suy tính

離脱率

りだつりつ

tỉ lệ rời bỏ/thoát

工数

こうすう

số giờ công, nhân công

承認

しょうにん

sự phê duyệt

費用対効果

ひようたいこうか

hiệu quả chi phí

取り掛かる

とりかかる

bắt tay vào làm

💬Hội thoại liên quan