Chủ đề N2

N2 555🗣 Conversation

11. Công sở - Báo cáo tiến độ và thảo luận vấn đề

Hội thoại N2 bài 11 - Công sở - Báo cáo tiến độ và thảo luận vấn đề

💬Dialogue

A

課長、新プロジェクトの進捗状況ですが、第1フェーズは予定通り完了しました。

Thưa trưởng phòng, về tình hình tiến độ của dự án mới, giai đoạn 1 đã hoàn thành đúng kế hoạch ạ.

そうか、順調だね。何か問題はないか。

Vậy à, thuận lợi nhỉ. Có vấn đề gì không?

B
A

実は、開発チームから一部の仕様について変更の提案がありまして。

Thực ra là bên đội phát triển có đề xuất thay đổi một phần thông số kỹ thuật ạ.

仕様変更?今の段階での変更はリスクが大きいんじゃないか。

Thay đổi thông số? Thay đổi ở giai đoạn này chẳng phải rủi ro lớn sao?

B
A

はい。ただ、ユーザーの利便性を考慮すると、今のうちに修正しておいたほうが、後々のトラブルを防げるとの判断です。

Vâng. Tuy nhiên, nếu xem xét đến tính tiện dụng của người dùng, họ phán đoán rằng việc chỉnh sửa ngay bây giờ sẽ giúp ngăn chặn được các rắc rối sau này ạ.

なるほど。納得のいく説明だね。ただ、予算の範囲内で収まるのか。

Ra vậy. Đó là một lời giải thích thuyết phục đấy. Tuy nhiên, nó có nằm trong phạm vi ngân sách không?

B
A

そこが課題でして、追加の費用が発生する可能性があります。

Đó chính là vấn đề ạ, có khả năng sẽ phát sinh thêm chi phí.

うーん、予算をオーバーするとなると、部長の承認が必要になるな。

Ừm, nếu vượt quá ngân sách thì sẽ cần sự phê duyệt của trưởng bộ phận đấy.

B
A

はい。ですので、明日詳細な資料を準備した上で、改めてご相談させていただきたいと考えております。

Vâng. Vì vậy, sau khi chuẩn bị tài liệu chi tiết vào ngày mai, em dự định sẽ xin thảo luận lại với anh một lần nữa ạ.

わかった。資料をもとに検討しよう。

Được rồi. Chúng ta sẽ xem xét dựa trên tài liệu.

B

Mẫu câu quan trọng

~に限って

Dùng để nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt, hoặc diễn tả sự việc không may chỉ xảy ra vào lúc đó.

~に基づいて / ~に基づき

Dùng để chỉ cơ sở, căn cứ cho một hành động hoặc phán đoán.

~を機に

Dùng khi có một sự việc xảy ra làm thay đổi trạng thái trước đó.

~に際して

Dùng khi bắt đầu một sự việc quan trọng hoặc mang tính nghi thức.

📚Vocabulary

進捗状況

しんちょくじょうきょう

tình hình tiến độ

仕様

しよう

thông số kỹ thuật, đặc sắc

考慮する

こうりょする

suy xét, cân nhắc

後々

のちのち

sau này, tương lai

納得のいく

なっとくのいく

thuyết phục, có thể hiểu được

承認

しょうにん

phê duyệt, thừa nhận

改めて

あらためて

một lần nữa, lại

を機に

をきに

nhân cơ hội

💬Hội thoại liên quan