Chủ đề N2

N2 422🗣 Conversation

23. Kinh doanh - Thảo luận về quản lý dự án

Hội thoại N2 bài 23 - Kinh doanh - Thảo luận về quản lý dự án

💬Dialogue

A

今回の新製品開発プロジェクトですが、遅れは出ていないかな。

Về dự án phát triển sản phẩm mới lần này, liệu có chậm trễ gì không?

今のところ予定通りですが、来週のデザイン確定が山場になるに相違ありません。

Hiện tại thì vẫn theo đúng kế hoạch, nhưng việc chốt thiết kế vào tuần sau chắc chắn sẽ là giai đoạn quan trọng nhất ạ.

B
A

デザイナーとの調整は進んでいるの?

Việc điều chỉnh với các nhà thiết kế vẫn đang tiến triển chứ?

はい。ただ、クライアントからの細かな修正依頼が多くて、少し難航している次第です。

Vâng. Tuy nhiên, vì có nhiều yêu cầu chỉnh sửa chi tiết từ phía khách hàng nên đang hơi gặp khó khăn ạ.

B
A

そうか。あまり時間をかけすぎると、後の製造工程に響いてやまないから、早めに決着をつけるようにしてくれ。

Vậy à. Nếu tốn quá nhiều thời gian thì sẽ gây ảnh hưởng không dứt đến các công đoạn sản xuất sau này, nên hãy cố gắng chốt sớm cho tôi.

承知いたしました。明日のミーティングで、最終案を提示するなり、何らかの合意を取り付けます。

Em rõ rồi ạ. Trong buổi họp ngày mai, em sẽ đưa ra phương án cuối cùng, hoặc bằng cách nào đó sẽ nhận được sự đồng ý ạ.

B
A

頼むよ。リソースが足りなくてならないようであれば、他部署からの応援も検討するから。

Nhờ cậu nhé. Nếu tình trạng thiếu nguồn lực trở nên nghiêm trọng, tôi sẽ xem xét việc điều động hỗ trợ từ các bộ phận khác.

ありがとうございます。そう言っていただけると、心強いものがあります。

Cảm ơn anh. Được anh nói vậy, em cảm thấy rất vững tâm ạ.

B

Mẫu câu quan trọng

~際

Dùng để chỉ thời điểm một sự việc xảy ra, trang trọng hơn "toki".

~を通じて / ~を通して

Diễn tả phương tiện hoặc khoảng thời gian diễn ra hành động.

~に相違ない

Dùng để khẳng định một dự đoán hoặc sự thực với độ tin cậy rất cao.

~次第だ / ~次第です

Dùng để giải thích lý do hoặc tình hình dẫn đến một kết quả nào đó.

~てやまない

Dùng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, kéo dài không dứt.

~てならない

Dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể tự nhiên trào dâng không kìm nén được.

📚Vocabulary

確定

かくてい

xác định, chốt

山場

やまば

giai đoạn cao trào, thời điểm quan trọng nhất

難航する

なんこうする

gặp khó khăn, bế tắc (trong đàm phán/tiến độ)

響く

ひびく

ảnh hưởng, vang dội

工程

こうてい

công đoạn

決着をつける

けっちゃくをつける

đi đến kết luận, chốt lại

リソース

りそーす

nguồn lực (nhân lực, vật lực)

に相違ない

にそういない

chắc chắn là

次第です

しだいです

là vì.../tình hình là...

てやまない

てやまない

không ngừng.../vô cùng...

なり

なり

hoặc là...

てならない

てならない

hết sức.../vô cùng...

ものがある

ものがある

có cảm giác, có điều gì đó

💬Hội thoại liên quan