Chủ đề N2

N2 949Ngữ pháp

74. まい : Chắc là không / Có lẽ không....

Grammar card for 74. まい

✏️Cấu trúc

V-ru + まい

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự phỏng đoán phủ định: chắc là việc đó sẽ không xảy ra.

📚Ví dụ

1

彼はもう来まい。

Kare wa mou ku mai.

Chắc là anh ấy không đến nữa đâu.

2

この雨は午後には止むまい。

Kono ame wa gogo ni wa yamu mai.

Cơn mưa này chắc chiều nay cũng chưa tạnh đâu.

3

そんなことはあるまい。

Sonna koto wa aru mai.

Chuyện đó chắc không có đâu.

4

誰も信じまいが、これは事実だ。

Dare mo shinji mai ga, kore wa jijitsu da.

Chắc không ai tin đâu nhưng đây là sự thật.

5

彼にはこの問題は解けまい。

Kare ni wa kono mondai wa toke mai.

Chắc anh ấy không giải được bài toán này đâu.

6

夢ではあるまいか。

Yume dewa aru mai ka.

Chẳng phải là mơ đấy chứ.

7

子供には分かるまい。

Kodomo ni wa wakaru mai.

Trẻ con chắc không hiểu được đâu.

8

二度と会うことはあるまい。

Nidoto au koto wa aru mai.

Chắc sẽ không có chuyện gặp lại lần hai đâu.

9

これ以上の幸せはあるまい。

Kore ijou no shiawase wa aru mai.

Chắc không có hạnh phúc nào hơn thế này nữa.

10

彼が犯人ではあるまい。

Kare ga hannin dewa aru mai.

Chắc anh ấy không phải là thủ phạm đâu.

📖Ngữ pháp liên quan