Chủ đề N2

N2 480Ngữ pháp

114. にしたがって : Theo như... / Cùng với... / Càng... càng.

Grammar card for 114. にしたがって

✏️Cấu trúc

N / V-ru + にしたがって

💡Cách sử dụng

1. Làm theo chỉ thị, hướng dẫn. 2. Sự thay đổi kéo theo (A thay đổi thì B cũng thay đổi theo).

📚Ví dụ

1

指示にしたがって、動いてください。

Shiji ni shitagatte, ugoite kudasai.

Hãy di chuyển theo chỉ thị.

2

予定表にしたがって進める。

Yoteihyou ni shitagatte susumeru.

Tiến hành theo lịch trình.

3

ルールにしたがってゲームをする。

Ruuru ni shitagatte geemu wo suru.

Chơi game theo luật.

4

上るにしたがって、空気が薄くなる。

Noboru ni shitagatte, kuuki ga usuku naru.

Càng lên cao không khí càng loãng.

5

時間が経つにしたがって、忘れてしまった。

Jikan ga tatsu ni shitagatte, wasurete shimatta.

Thời gian trôi qua, tôi đã quên mất.

6

父の教えにしたがって生きる。

Chichi no oshie ni shitagatte ikiru.

Sống theo lời dạy của cha.

7

寒くなるにしたがって、風邪を引く人が増える。

Samuku naru ni shitagatte, kaze wo hiku hito ga fueru.

Trời càng lạnh thì người bị cảm càng tăng.

8

技術の進歩にしたがって、生活が便利になる。

Gijutsu no shinpo ni shitagatte, seikatsu ga benri ni naru.

Cùng với sự tiến bộ kỹ thuật, cuộc sống trở nên tiện lợi.

9

法にしたがって裁く。

Hou ni shitagatte sabaku.

Phán xét theo pháp luật.

10

矢印にしたがって進んでください。

Yajirushi ni shitagatte susunde kudasai.

Hãy đi theo mũi tên.

📖Ngữ pháp liên quan