Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
115. にしたら : Đối với....

✏️Cấu trúc
N + にしたら / にすれば / にしてみれば💡Cách sử dụng
Đứng trên lập trường của người đó mà nói thì...
📚Ví dụ
彼にしたら、大した問題ではないだろう。
Kare ni shitara, taishita mondai dewa nai darou.
Đối với anh ấy, có lẽ đó không phải vấn đề lớn.
子供にしたら、親の干渉はうるさいだけだ。
Kodomo ni shitara, oya no kanshou wa urusai dake da.
Đối với trẻ con, sự can thiệp của bố mẹ chỉ tổ phiền phức.
客にしたら、安いほうがいいに決まっている。
Kyaku ni shitara, yasui hou ga ii ni kimatte iru.
Đối với khách hàng, chắc chắn rẻ hơn thì tốt hơn.
先生にしたら、学生の成長が一番の喜びだ。
Sensei ni shitara, gakusei no seichou ga ichiban no yorokobi da.
Đối với giáo viên, sự trưởng thành của học sinh là niềm vui nhất.
被害者にしたら、犯人は許せないだろう。
Higaisha ni shitara, hannin wa yurusenai darou.
Đối với nạn nhân, chắc sẽ không thể tha thứ cho thủ phạm.
私にしたら、どちらでも構わない。
Watashi ni shitara, dochira demo kamawanai.
Đối với tôi, cái nào cũng được.
プロにしたら、簡単なことだ。
Puro ni shitara, kantan na koto da.
Đối với dân chuyên nghiệp, đó là việc đơn giản.
親にすれば、子供は何歳になっても子供だ。
Oya ni sureba, kodomo wa nansai ni nattemo kodomo da.
Đối với cha mẹ, con cái dù bao nhiêu tuổi vẫn là con cái.
初心者にしたら、この操作は難しい。
Shoshinsha ni shitara, kono sousa wa muzukashii.
Đối với người mới, thao tác này khó.
飼い主にしたら、ペットは家族の一員だ。
Kainushi ni shitara, petto wa kazoku no ichiin da.
Đối với người nuôi, thú cưng là thành viên gia đình.