Chủ đề N2

N2 242Ngữ pháp

137. お〜願う : Vui lòng... / Xin hãy....

Grammar card for 137. お〜願う

✏️Cấu trúc

お + V-masu + 願う

💡Cách sử dụng

Cách nói trang trọng, khiêm nhường khi nhờ vả ai đó làm gì cho mình. Thường dùng "Onegai shimasu", "Onegai itashimasu".

📚Ví dụ

1

ご指導お願いします。

Goshidou onegai shimasu.

Xin vui lòng chỉ bảo.

2

ご確認をお願いします。

Gokakunin wo onegai shimasu.

Xin vui lòng kiểm tra/xác nhận.

3

ご協力をお願いします。

Gokyouryoku wo onegai shimasu.

Xin vui lòng hợp tác.

4

お静かにお願いします。

Oshizuka ni onegai shimasu.

Xin vui lòng giữ trật tự.

5

お座り願います。

Osuwari negaimasu.

Xin mời ngồi (vui lòng ngồi cho).

6

ご署名をお願いします。

Goshomei wo onegai shimasu.

Xin vui lòng ký tên.

7

ご退出願います。

Gotaishutsu negaimasu.

Xin vui lòng ra ngoài.

8

お帰り願います。

Okaeri negaimasu.

Xin mời về cho.

9

ご検討をお願いします。

Gokentou wo onegai shimasu.

Xin vui lòng xem xét.

10

ご連絡をお願いします。

Gorenraku wo onegai shimasu.

Xin vui lòng liên lạc.

📖Ngữ pháp liên quan