Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
149. せいか : Có lẽ vì... / Không biết có phải do....

✏️Cấu trúc
N-no / V / A + せいか💡Cách sử dụng
Dùng khi không chắc chắn lắm về nguyên nhân, nhưng đoán là do nguyên nhân đó (thường dẫn đến kết quả tiêu cực, nhưng cũng dùng cho tích cực hoặc trung tính). Khác với "sei de" (chắc chắn do, tiêu cực).
📚Ví dụ
年のせいか、最近疲れやすい。
Toshi no sei ka, saikin tsukareyasui.
Có lẽ do tuổi tác nên dạo này tôi dễ bị mệt.
暑さのせいか、食欲がない。
Atsusa no sei ka, shokuyoku ga nai.
Có lẽ do trời nóng nên tôi không muốn ăn.
気のせいか、誰かに見られているような気がする。
Ki no sei ka, dareka ni mirarete iru you na ki ga suru.
Không biết có phải do tưởng tượng không mà tôi cảm giác như có ai đang nhìn mình.
薬を飲んだせいか、眠くなった。
Kusuri wo nonda sei ka, nemuku natta.
Có lẽ do uống thuốc nên tôi buồn ngủ.
彼女は緊張しているせいか、口数が少ない。
Kanojo wa kinchou shite iru sei ka, kuchikazu ga sukunai.
Có lẽ do đang căng thẳng nên cô ấy ít nói.
昨夜よく寝たせいか、今日は気分がいい。
Sakuya yoku neta sei ka, kyou wa kibun ga ii.
Có lẽ do tối qua ngủ ngon nên hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
練習不足のせいか、うまくいかなかった。
Renshuubusoku no sei ka, umaku ikanakatta.
Có lẽ do thiếu luyện tập nên không suôn sẻ.
値段が高いせいか、店は空いている。
Nedan ga takai sei ka, mise wa aite iru.
Có lẽ do giá đắt nên quán vắng tanh.
雨のせいか、道が混んでいる。
Ame no sei ka, michi ga konde iru.
Có lẽ do mưa nên đường đông.
彼がいるせいか、場の雰囲気が明るい。
Kare ga iru sei ka, ba no fun'iki ga akarui.
Có lẽ nhờ có anh ấy mà bầu không khí vui vẻ.