Chủ đề N2

N2 942Ngữ pháp

150. せっかく : Mất công... / Đã cất công... / Chẳng mấy khi....

Grammar card for 150. せっかく

✏️Cấu trúc

せっかく + V / せっかくの + N

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự tiếc nuối khi công sức bỏ ra trở nên lãng phí, hoặc trân trọng cơ hội hiếm có. Thường đi với "noni", "dakara".

📚Ví dụ

1

せっかく来たのに、店は閉まっていた。

Sekkaku kita noni, mise wa shimatte ita.

Đã mất công đến đây rồi mà cửa hàng lại đóng cửa.

2

せっかくの休日なのに、雨でどこへも行けない。

Sekkaku no kyuujitsu na noni, ame de doko e mo ikenai.

Chẳng mấy khi có ngày nghỉ, thế mà trời mưa chẳng đi đâu được.

3

せっかく作った料理が冷めてしまった。

Sekkaku tsukutta ryouri ga samete shimatta.

Món ăn đã mất công nấu lại bị nguội mất rồi.

4

せっかくのチャンスだから、挑戦してみよう。

Sekkaku no chansu dakara, chousen shite miyou.

Vì là cơ hội hiếm có nên hãy thử thách xem sao.

5

せっかく誘ってもらったのに、行けなくて残念だ。

Sekkaku sasotte moratta noni, ikenakute zannen da.

Được mời nhiệt tình như thế mà không đi được thì tiếc thật.

6

せっかくの旅行が台無しだ。

Sekkaku no ryokou ga dainashi da.

Chuyến du lịch ấp ủ bao lâu đã bị hỏng bét.

7

せっかく準備したのだから、楽しみましょう。

Sekkaku junbi shita no dakara, tanoshimishou.

Đã mất công chuẩn bị rồi thì hãy cùng vui vẻ nào.

8

せっかくですが、今回はご遠慮させていただきます。

Sekkaku desu ga, konkai wa goenryo sasete itadakimasu.

Rất cảm ơn thịnh tình của anh nhưng lần này cho tôi xin kiếu.

9

せっかく覚えた単語を忘れてしまった。

Sekkaku oboeta tango wo wasurete shimatta.

Tôi quên mất từ vựng đã mất công học thuộc.

10

せっかく天気がいいから、散歩に行こう。

Sekkaku tenki ga ii kara, sanpo ni ikou.

Trời đẹp thế này (hiếm có), đi dạo chút đi.

📖Ngữ pháp liên quan