Chủ đề N2

N2 644Ngữ pháp

151. せめて : Ít nhất cũng... / Tối thiểu là....

Grammar card for 151. せめて

✏️Cấu trúc

せめて + N / Adv

💡Cách sử dụng

Diễn tả mong muốn tối thiểu, "ít nhất là chừng này, dù không được hơn". Thường đi với nguyện vọng, yêu cầu (-tai, -te hoshii).

📚Ví dụ

1

せめて声だけでも聞きたい。

Semete koe dake demo kikitai.

Tôi muốn được nghe giọng nói, ít nhất là vậy.

2

せめて一言謝ってほしかった。

Semete hitokoto ayamatte hoshikatta.

Tôi muốn anh ấy xin lỗi, dù chỉ một lời.

3

せめて日曜日くらいはゆっくり休みたい。

Semete nichiyoubi kurai wa yukkuri yasumitai.

Ít nhất là chủ nhật tôi muốn nghỉ ngơi thong thả.

4

せめて名前だけでも教えてください。

Semete namae dake demo oshiete kudasai.

Làm ơn cho tôi biết tên, ít nhất là tên thôi cũng được.

5

会えないなら、せめて電話だけでもしてほしい。

Aenai nara, semete denwa dake demo shite hoshii.

Nếu không gặp được thì ít nhất hãy gọi điện thoại.

6

せめて50点は取りたかった。

Semete 50-ten wa toritakatta.

Tôi muốn lấy ít nhất 50 điểm.

7

せめて雨が止んでくれればいいのに。

Semete ame ga yande kurereba ii noni.

Ước gì ít nhất trời tạnh mưa.

8

せめて一度だけでも海外旅行に行きたい。

Semete ichido dake demo kaigairyokou ni ikitai.

Tôi muốn đi du lịch nước ngoài ít nhất một lần.

9

せめてものお礼です。

Semete mono orei desu.

Đây là chút lòng thành (lời cảm ơn tối thiểu) của tôi.

10

せめて子供が成人するまでは元気でいたい。

Semete kodomo ga seijin suru made wa genki de itai.

Tôi muốn sống khỏe mạnh ít nhất cho đến khi con cái trưởng thành.

📖Ngữ pháp liên quan