Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
152. 次第 : Ngay sau khi... / Tùy thuộc vào....

✏️Cấu trúc
V-masu + 次第 / N + 次第だ💡Cách sử dụng
1. V-masu + shidai: Ngay sau khi xong việc gì đó thì làm ngay việc khác (văn cứng). 2. N + shidai: Tùy thuộc vào N mà kết quả sẽ thay đổi.
📚Ví dụ
詳しいことが分かり次第、ご連絡します。
Kuwashii koto ga wakari shidai, gorenraku shimasu.
Ngay sau khi biết chi tiết, tôi sẽ liên lạc.
準備ができ次第、出発します。
Junbi ga deki shidai, shuppatsu shimasu.
Ngay sau khi chuẩn bị xong, chúng ta sẽ xuất phát.
雨が止み次第、試合を再開します。
Ame ga yami shidai, shiai wo saikai shimasu.
Ngay sau khi mưa tạnh, trận đấu sẽ được tiếp tục.
定員になり次第、締め切ります。
Teiin ni nari shidai, shimekiri masu.
Ngay sau khi đủ người, chúng tôi sẽ chốt danh sách.
成功するかどうかは、君の努力次第だ。
Seikou suru ka douka wa, kimi no doryoku shidai da.
Thành công hay không là tùy thuộc vào nỗ lực của cậu.
考え方次第で、世界は変わる。
Kangaekata shidai de, sekai wa kawaru.
Tùy thuộc vào cách suy nghĩ mà thế giới sẽ thay đổi.
天気次第で予定を変更するかもしれない。
Tenki shidai de yotei wo henkou suru kamo shirenai.
Tùy thuộc vào thời tiết mà có thể sẽ thay đổi kế hoạch.
お部屋の空き状況次第でご案内できます。
Oheya no aki joukyou shidai de goannai dekimasu.
Chúng tôi có thể hướng dẫn tùy thuộc vào tình trạng phòng trống.
到着し次第、お電話ください。
Touchaku shi shidai, odenwa kudasai.
Ngay sau khi đến nơi, hãy gọi điện cho tôi.
検査の結果次第では、入院が必要です。
Kensa no kekka shidai dewa, nyuuin ga hitsuyou desu.
Tùy thuộc vào kết quả xét nghiệm mà có thể cần nhập viện.